|
|||
| Thành phố: | Chiavari | Sân nhà: | Omobono Tenni |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2002 |
| Huấn luyện viên: | Andrea Chiappella | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Aldo Gastaldi, 22 16043 Chiavari | ||
|
|||
| Thành phố: | Chiavari | Sân nhà: | Omobono Tenni |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2002 |
| Huấn luyện viên: | Andrea Chiappella | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Aldo Gastaldi, 22 16043 Chiavari | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 10 | 17 | 15 | 37 | 52 | -15 | 24% | 40% | 36% | 0.88 | 1.24 | 47 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 7 | 6 | 22 | 20 | 2 | 38% | 33% | 29% | 1.05 | 0.95 | 31 |
| Đội khách | 21 | 2 | 10 | 9 | 15 | 32 | -17 | 10% | 48% | 43% | 0.71 | 1.52 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 17 | 13 | 12 | 51 | 40 | 11 | 40% | 31% | 29% | 1.21 | 0.95 | 64 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 36 | 15 | 21 | 57% | 33% | 10% | 1.71 | 0.71 | 43 |
| Đội khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 15 | 25 | -10 | 24% | 29% | 48% | 0.71 | 1.19 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 15 | 14 | 54 | 51 | 3 | 31% | 36% | 33% | 1.29 | 1.21 | 54 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 57% | 24% | 19% | 1.81 | 0.95 | 41 |
| Đội khách | 21 | 1 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 5% | 48% | 48% | 0.76 | 1.48 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 10 | 14 | 18 | 41 | 54 | -13 | 24% | 33% | 43% | 0.98 | 1.29 | 44 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 29% | 33% | 38% | 1.24 | 1.29 | 25 |
| Đội khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 15 | 27 | -12 | 19% | 33% | 48% | 0.71 | 1.29 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 46 | 50 | -4 | 32% | 32% | 37% | 1.21 | 1.32 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 21 | 18 | 3 | 42% | 32% | 26% | 1.11 | 0.95 | 30 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 25 | 32 | -7 | 21% | 32% | 47% | 1.32 | 1.68 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 11 | 23 | 30 | 64 | -34 | 11% | 29% | 61% | 0.79 | 1.68 | 23 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 35 | -18 | 16% | 21% | 63% | 0.89 | 1.84 | 13 |
| Đội khách | 19 | 1 | 7 | 11 | 13 | 29 | -16 | 5% | 37% | 58% | 0.68 | 1.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 12 | 16 | 36 | 51 | -15 | 26% | 32% | 42% | 0.95 | 1.34 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 27 | 18 | 9 | 47% | 37% | 16% | 1.42 | 0.95 | 34 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 9 | 33 | -24 | 5% | 26% | 68% | 0.47 | 1.74 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.