|
|||
| Thành phố: | Atvidaberg | Sân nhà: | Kopparvallen |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Åtvidabergs Fotbollsförening Box 87 SE-597 22 ÅTVIDABERG Sweden | ||
|
|||
| Thành phố: | Atvidaberg | Sân nhà: | Kopparvallen |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Åtvidabergs Fotbollsförening Box 87 SE-597 22 ÅTVIDABERG Sweden | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 | 29 | -16 | 29% | 7% | 64% | 0.93 | 2.07 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 33% | 0% | 67% | 0.83 | 1.83 | 6 |
| Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 25% | 13% | 63% | 1 | 2.25 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 42 | 52 | -10 | 30% | 20% | 50% | 1.4 | 1.73 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1.67 | 1.13 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 35 | -18 | 13% | 7% | 80% | 1.13 | 2.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 35 | 51 | -16 | 27% | 23% | 50% | 1.17 | 1.7 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 23 | -8 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.53 | 13 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 28 | -8 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.87 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 40 | 43 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1.33 | 1.43 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.27 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 24 | 24 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.6 | 1.6 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 | 30% | 13% | 57% | 0.97 | 1.67 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 18 | 0 | 40% | 13% | 47% | 1.2 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 32 | -21 | 20% | 13% | 67% | 0.73 | 2.13 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.