|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0 | 2 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0 | 4 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 31 | 35 | -4 | 31% | 35% | 35% | 1.19 | 1.35 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1.23 | 1.31 | 18 |
| Đội khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 18 | -3 | 23% | 46% | 31% | 1.15 | 1.38 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 3 | 16 | 35 | 57 | -22 | 27% | 12% | 62% | 1.35 | 2.19 | 24 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 17 | 26 | -9 | 23% | 15% | 62% | 1.31 | 2 | 11 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 31 | -13 | 31% | 8% | 62% | 1.38 | 2.38 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 3 | 6 | 47 | 28 | 19 | 64% | 12% | 24% | 1.88 | 1.12 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 | 54% | 15% | 31% | 2 | 1.23 | 23 |
| Đội khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 21 | 12 | 9 | 75% | 8% | 17% | 1.75 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 36 | 25 | 11 | 46% | 31% | 23% | 1.38 | 0.96 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 15 | 10 | 5 | 46% | 38% | 15% | 1.15 | 0.77 | 23 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 46% | 23% | 31% | 1.62 | 1.15 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 35 | 40 | -5 | 27% | 36% | 36% | 1.59 | 1.82 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 21 | 2 | 36% | 27% | 36% | 2.09 | 1.91 | 15 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | -7 | 18% | 45% | 36% | 1.09 | 1.73 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 3 | 11 | 52 | 49 | 3 | 46% | 12% | 42% | 2 | 1.88 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 0 | 6 | 24 | 25 | -1 | 54% | 0% | 46% | 1.85 | 1.92 | 21 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 28 | 24 | 4 | 38% | 23% | 38% | 2.15 | 1.85 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.