|
|||
| Thành phố: | SAMSUN | Sân nhà: | SAMSUN 19 MAYIS |
| Sức chứa: | 13658 | Thời gian thành lập: | 1965 |
| Huấn luyện viên: | Thorsten Fink | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | NUR? ASAN TES?SLER? OTOGAR KAR?ISI DO?UPARK | ||
|
|||
| Thành phố: | SAMSUN | Sân nhà: | SAMSUN 19 MAYIS |
| Sức chứa: | 13658 | Thời gian thành lập: | 1965 |
| Huấn luyện viên: | Thorsten Fink | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | NUR? ASAN TES?SLER? OTOGAR KAR?ISI DO?UPARK | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 27% | 20% | 53% | 1 | 1.73 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1 | 14 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | -15 | 0% | 14% | 86% | 0.43 | 2.57 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 18 | -2 | 36% | 29% | 36% | 1.14 | 1.29 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 0.86 | 11 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 1.71 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 | 47 | -11 | 26% | 26% | 47% | 1.06 | 1.38 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 24 | 0 | 35% | 29% | 35% | 1.41 | 1.41 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 12 | 23 | -11 | 18% | 24% | 59% | 0.71 | 1.35 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 42 | 52 | -10 | 29% | 26% | 45% | 1.11 | 1.37 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 5 | 4 | 28 | 17 | 11 | 53% | 26% | 21% | 1.47 | 0.89 | 35 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 14 | 35 | -21 | 5% | 26% | 68% | 0.74 | 1.84 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 7 | 10 | 55 | 41 | 14 | 53% | 19% | 28% | 1.53 | 1.14 | 64 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 2 | 5 | 32 | 21 | 11 | 61% | 11% | 28% | 1.78 | 1.17 | 35 |
| Đội khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 20 | 3 | 44% | 28% | 28% | 1.28 | 1.11 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 38% | 35% | 26% | 1.35 | 1.32 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 17 | 5 | 41% | 41% | 18% | 1.29 | 1 | 28 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 28 | -4 | 35% | 29% | 35% | 1.41 | 1.65 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.