|
|||
| Thành phố: | Mersin | Sân nhà: | Tevfik Sirri Gür Stadi |
| Sức chứa: | 16366 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Serkan Damla | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ?N?Nü MAH.1401 SOK.TANSAL APT. KAT:1 NO:4 | ||
|
|||
| Thành phố: | Mersin | Sân nhà: | Tevfik Sirri Gür Stadi |
| Sức chứa: | 16366 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Serkan Damla | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ?N?Nü MAH.1401 SOK.TANSAL APT. KAT:1 NO:4 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 20% | 0% | 80% | 1.2 | 2.4 | 3 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 33% | 0% | 67% | 1.67 | 2 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 67% | 33% | 0% | 2.67 | 1.67 | 7 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 1 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 22 | -9 | 40% | 0% | 60% | 1.3 | 2.2 | 12 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 2.5 | 3 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1.67 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 | 36% | 27% | 36% | 1.55 | 1.55 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1.33 | 12 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 0% | 60% | 40% | 1 | 1.8 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 14% | 29% | 57% | 1.43 | 1.86 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 33% | 33% | 33% | 2.33 | 1.33 | 4 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 2.25 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0% | 0% | 100% | 1 | 5 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0% | 0% | 100% | 1 | 5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0% | 0% | 100% | 3 | 5 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0% | 0% | 100% | 3 | 5 | 0 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.