|
|||
| Thành phố: | Paralimni | Sân nhà: | Tasos Markou |
| Sức chứa: | 5800 | Thời gian thành lập: | 1936 |
| Huấn luyện viên: | Damir Canadi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Enosis Neon Paralimni, PO Box 33020, CY-5310 PARALIMNI, Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Paralimni | Sân nhà: | Tasos Markou |
| Sức chứa: | 5800 | Thời gian thành lập: | 1936 |
| Huấn luyện viên: | Damir Canadi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Enosis Neon Paralimni, PO Box 33020, CY-5310 PARALIMNI, Cyprus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 6 | 1 | 57 | 13 | 44 | 73% | 23% | 4% | 2.19 | 0.5 | 63 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 3 | 0 | 34 | 4 | 30 | 77% | 23% | 0% | 2.62 | 0.31 | 33 |
| Đội khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 9 | 14 | 69% | 23% | 8% | 1.77 | 0.69 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 32 | 9 | 46% | 31% | 23% | 1.58 | 1.23 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 22 | 16 | 6 | 46% | 38% | 15% | 1.69 | 1.23 | 23 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 16 | 3 | 46% | 23% | 31% | 1.46 | 1.23 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 6 | 2 | 54 | 20 | 34 | 69% | 23% | 8% | 2.08 | 0.77 | 60 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 30 | 9 | 21 | 69% | 23% | 8% | 2.31 | 0.69 | 30 |
| Đội khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 69% | 23% | 8% | 1.85 | 0.85 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 6 | 4 | 33 | 15 | 18 | 57% | 26% | 17% | 1.43 | 0.65 | 45 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 4 | 7 | 55% | 27% | 18% | 1 | 0.36 | 21 |
| Đội khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 58% | 25% | 17% | 1.83 | 0.92 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 44 | 33 | 11 | 55% | 21% | 24% | 1.52 | 1.14 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 19 | 0 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 1.27 | 25 |
| Đội khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 14 | 11 | 64% | 14% | 21% | 1.79 | 1 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.