|
|||
| Thành phố: | Netanya | Sân nhà: | Netanya Stadium |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1942 |
| Huấn luyện viên: | Ronny Levy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milhemet Sheshet H'yamim St. 34, P.O.Box 2242, Netanya | ||
|
|||
| Thành phố: | Netanya | Sân nhà: | Netanya Stadium |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1942 |
| Huấn luyện viên: | Ronny Levy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milhemet Sheshet H'yamim St. 34, P.O.Box 2242, Netanya | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 3 | 10 | 26 | 28 | -2 | 32% | 16% | 53% | 1.37 | 1.47 | 21 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 40% | 10% | 50% | 1.5 | 1.5 | 13 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 22% | 22% | 56% | 1.22 | 1.44 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 24 | 17 | 7 | 45% | 32% | 23% | 1.09 | 0.77 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 10 | 9 | 62% | 31% | 8% | 1.46 | 0.77 | 28 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 7 | -2 | 22% | 33% | 44% | 0.56 | 0.78 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 30 | 17 | 13 | 46% | 35% | 19% | 1.15 | 0.65 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 11 | 10 | 1 | 31% | 38% | 31% | 0.85 | 0.77 | 17 |
| Đội khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 7 | 12 | 62% | 31% | 8% | 1.46 | 0.54 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 35 | 26 | 9 | 42% | 38% | 19% | 1.35 | 1 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 12 | 6 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 0.86 | 24 |
| Đội khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 42% | 33% | 25% | 1.42 | 1.17 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 14 | -6 | 20% | 40% | 40% | 1.6 | 2.8 | 5 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 0% | 50% | 50% | 1.5 | 3.5 | 1 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 2.33 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 57% | 0% | 43% | 1.43 | 1.14 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1.67 | 6 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 50% | 0% | 50% | 1.25 | 0.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 25 | -9 | 40% | 10% | 50% | 1.6 | 2.5 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 13 | -2 | 60% | 0% | 40% | 2.2 | 2.6 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 20% | 20% | 60% | 1 | 2.4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 30% | 10% | 60% | 1.1 | 1.8 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 20% | 0% | 80% | 1 | 2.2 | 3 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 33% | 25% | 42% | 1.22 | 1.61 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 19 | 21 | -2 | 44% | 17% | 39% | 1.06 | 1.17 | 27 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 25 | 37 | -12 | 22% | 33% | 44% | 1.39 | 2.06 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 5 | 17 | 36 | 48 | -12 | 33% | 15% | 52% | 1.09 | 1.45 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 1 | 10 | 18 | 28 | -10 | 35% | 6% | 59% | 1.06 | 1.65 | 19 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 20 | -2 | 31% | 25% | 44% | 1.13 | 1.25 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 6 | 17 | 51 | 58 | -7 | 36% | 17% | 47% | 1.42 | 1.61 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 28 | 29 | -1 | 39% | 17% | 44% | 1.56 | 1.61 | 24 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 29 | -6 | 33% | 17% | 50% | 1.28 | 1.61 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 63 | -4 | 42% | 18% | 39% | 1.79 | 1.91 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 41% | 35% | 24% | 1.76 | 1.59 | 27 |
| Đội khách | 16 | 7 | 0 | 9 | 29 | 36 | -7 | 44% | 0% | 56% | 1.81 | 2.25 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.