|
|||
| Thành phố: | Liege | Sân nhà: | Herman Vanderpoorten Stadion |
| Sức chứa: | 14538 | Thời gian thành lập: | 09/12/1906 |
| Huấn luyện viên: | Jamath Shoffner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Voetbalstraat42500Lier | ||
|
|||
| Thành phố: | Liege | Sân nhà: | Herman Vanderpoorten Stadion |
| Sức chứa: | 14538 | Thời gian thành lập: | 09/12/1906 |
| Huấn luyện viên: | Jamath Shoffner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Voetbalstraat42500Lier | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 31 | 11 | 41% | 22% | 38% | 1.31 | 0.97 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 | 16 | 8 | 44% | 19% | 38% | 1.5 | 1 | 24 |
| Đội khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 15 | 3 | 38% | 25% | 38% | 1.13 | 0.94 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 9 | 4 | 65 | 32 | 33 | 59% | 28% | 13% | 2.03 | 1 | 66 |
| Đội nhà | 16 | 12 | 2 | 2 | 39 | 14 | 25 | 75% | 13% | 13% | 2.44 | 0.88 | 38 |
| Đội khách | 16 | 7 | 7 | 2 | 26 | 18 | 8 | 44% | 44% | 13% | 1.63 | 1.13 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 12 | 3 | 64 | 31 | 33 | 53% | 38% | 9% | 2 | 0.97 | 63 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 39 | 18 | 21 | 56% | 31% | 13% | 2.44 | 1.13 | 32 |
| Đội khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 25 | 13 | 12 | 50% | 44% | 6% | 1.56 | 0.81 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 9 | 9 | 53 | 41 | 12 | 44% | 28% | 28% | 1.66 | 1.28 | 51 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 6 | 4 | 28 | 21 | 7 | 38% | 38% | 25% | 1.75 | 1.31 | 24 |
| Đội khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 | 50% | 19% | 31% | 1.56 | 1.25 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 14 | 12 | 57% | 29% | 14% | 1.86 | 1 | 28 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 57% | 14% | 29% | 1.86 | 1.14 | 13 |
| Đội khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 13 | 6 | 7 | 57% | 43% | 0% | 1.86 | 0.86 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 26 | -7 | 29% | 36% | 36% | 1.36 | 1.86 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 14 | 11 | 3 | 43% | 57% | 0% | 2 | 1.57 | 13 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 2.14 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 4 | 20 | 25 | 55 | -30 | 14% | 14% | 71% | 0.89 | 1.96 | 16 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 2 | 9 | 17 | 28 | -11 | 21% | 14% | 64% | 1.21 | 2 | 11 |
| Đội khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 27 | -19 | 7% | 14% | 79% | 0.57 | 1.93 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 32 | 33 | -1 | 29% | 38% | 33% | 1.52 | 1.57 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 30% | 40% | 30% | 1.6 | 1.6 | 13 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 27% | 36% | 36% | 1.45 | 1.55 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 4 | 14 | 53 | 59 | -6 | 44% | 13% | 44% | 1.66 | 1.84 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 1 | 7 | 30 | 27 | 3 | 50% | 6% | 44% | 1.88 | 1.69 | 25 |
| Đội khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 32 | -9 | 38% | 19% | 44% | 1.44 | 2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 59 | -15 | 33% | 17% | 50% | 1.47 | 1.97 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 26 | -2 | 40% | 13% | 47% | 1.6 | 1.73 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 33 | -13 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 2.2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 | 36 | 4 | 38% | 24% | 38% | 1.38 | 1.24 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 15 | 8 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 1 | 25 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 21 | -4 | 29% | 21% | 50% | 1.21 | 1.5 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 42 | -7 | 31% | 25% | 44% | 1.09 | 1.31 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 31% | 25% | 44% | 1.19 | 1.44 | 19 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 31% | 25% | 44% | 1 | 1.19 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.