|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 2 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | -11 | 28% | 22% | 50% | 1.11 | 1.72 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 33% | 44% | 22% | 1.11 | 1.22 | 13 |
| Đội khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 20 | -10 | 22% | 0% | 78% | 1.11 | 2.22 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 37 | 24 | 13 | 59% | 18% | 23% | 1.68 | 1.09 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 15 | 3 | 55% | 18% | 27% | 1.64 | 1.36 | 20 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 64% | 18% | 18% | 1.73 | 0.82 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 29 | 32 | -3 | 19% | 50% | 31% | 1.12 | 1.23 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 18 | 18 | 0 | 23% | 54% | 23% | 1.38 | 1.38 | 16 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 14 | -3 | 15% | 46% | 38% | 0.85 | 1.08 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32% | 43% | 25% | 1.04 | 0.93 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 7 | 1 | 19 | 10 | 9 | 43% | 50% | 7% | 1.36 | 0.71 | 25 |
| Đội khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 21% | 36% | 43% | 0.71 | 1.14 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 33 | 1 | 36% | 29% | 36% | 1.21 | 1.18 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 14 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.33 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 19 | -5 | 23% | 31% | 46% | 1.08 | 1.46 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 22 | 41 | -19 | 28% | 24% | 48% | 0.76 | 1.41 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 8 | 16 | -8 | 27% | 27% | 47% | 0.53 | 1.07 | 16 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 25 | -11 | 29% | 21% | 50% | 1 | 1.79 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.