|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 14 | 0 | 36% | 29% | 36% | 1 | 1 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 3 | 2 | 43% | 43% | 14% | 0.71 | 0.43 | 12 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 29% | 14% | 57% | 1.29 | 1.57 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 30 | 48 | -18 | 23% | 38% | 38% | 1.15 | 1.85 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 22 | -1 | 31% | 38% | 31% | 1.62 | 1.69 | 17 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 9 | 26 | -17 | 15% | 38% | 46% | 0.69 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 4 | 9 | 46 | 34 | 12 | 57% | 13% | 30% | 1.53 | 1.13 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 24 | 14 | 10 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 0.93 | 30 |
| Đội khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 20 | 2 | 53% | 7% | 40% | 1.47 | 1.33 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 41 | 37 | 4 | 37% | 37% | 27% | 1.37 | 1.23 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 22 | -5 | 20% | 47% | 33% | 1.13 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 53% | 27% | 20% | 1.6 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 40 | 50 | -10 | 33% | 30% | 37% | 1.33 | 1.67 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 20 | 3 | 53% | 20% | 27% | 1.53 | 1.33 | 27 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 30 | -13 | 13% | 40% | 47% | 1.13 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 51 | 31 | 20 | 43% | 33% | 23% | 1.7 | 1.03 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 15 | 8 | 40% | 40% | 20% | 1.53 | 1 | 24 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 28 | 16 | 12 | 47% | 27% | 27% | 1.87 | 1.07 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 | 37% | 13% | 50% | 1.03 | 1.3 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 15 | 0 | 40% | 13% | 47% | 1 | 1 | 20 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | -8 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 32 | 41 | -9 | 27% | 23% | 50% | 1.07 | 1.37 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 21 | -6 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 20 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.13 | 1.33 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.