|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 20 | -5 | 28% | 22% | 50% | 0.83 | 1.11 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 11 | -2 | 44% | 0% | 56% | 1 | 1.22 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 9 | -3 | 11% | 44% | 44% | 0.67 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 13 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1 | 0.87 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 5 | 8 | 63% | 38% | 0% | 1.63 | 0.63 | 18 |
| Đội khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 8 | -6 | 14% | 0% | 86% | 0.29 | 1.14 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 12 | 3 | 40% | 10% | 50% | 1.5 | 1.2 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.4 | 13 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 10 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0.8 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 21 | 17 | 4 | 36% | 27% | 36% | 0.95 | 0.77 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 7 | 6 | 45% | 36% | 18% | 1.18 | 0.64 | 19 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 10 | -2 | 27% | 18% | 55% | 0.73 | 0.91 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 4 | 12 | 12 | 24 | -12 | 33% | 17% | 50% | 0.5 | 1 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 8 | 7 | 1 | 50% | 17% | 33% | 0.67 | 0.58 | 20 |
| Đội khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 4 | 17 | -13 | 17% | 17% | 67% | 0.33 | 1.42 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 | 23% | 35% | 42% | 0.88 | 1.23 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 12 | 0 | 31% | 46% | 23% | 0.92 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 11 | 20 | -9 | 15% | 23% | 62% | 0.85 | 1.54 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.