|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 50% | 30% | 20% | 1 | 0.6 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 80% | 0% | 20% | 1 | 0.4 | 12 |
| Đội khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 20% | 60% | 20% | 1 | 0.8 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 30 | 33 | -3 | 27% | 43% | 30% | 1 | 1.1 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 18 | 10 | 8 | 40% | 53% | 7% | 1.2 | 0.67 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 13% | 33% | 53% | 0.8 | 1.53 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 9 | 3 | 22% | 44% | 33% | 1.33 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 2 | 6 | 50% | 25% | 25% | 2 | 0.5 | 7 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0% | 60% | 40% | 0.8 | 1.4 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 18 | 10 | 8 | 50% | 28% | 22% | 1 | 0.56 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 4 | 3 | 44% | 44% | 11% | 0.78 | 0.44 | 16 |
| Đội khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 56% | 11% | 33% | 1.22 | 0.67 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 23 | -4 | 28% | 28% | 44% | 1.06 | 1.28 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 56% | 22% | 22% | 1.22 | 0.78 | 17 |
| Đội khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 16 | -8 | 0% | 33% | 67% | 0.89 | 1.78 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 | 27% | 47% | 27% | 0.87 | 0.93 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 5 | -2 | 14% | 57% | 29% | 0.43 | 0.71 | 7 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 1.13 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 18 | 28 | -10 | 23% | 27% | 50% | 0.82 | 1.27 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 45% | 27% | 27% | 1.27 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 4 | 17 | -13 | 0% | 27% | 73% | 0.36 | 1.55 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.