|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 80% | 20% | 0% | 2.4 | 0.8 | 13 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 80% | 20% | 0% | 2.4 | 0.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 19 | 27 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1.27 | 1.8 | 12 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 13% | 13% | 75% | 1.13 | 2.25 | 4 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.29 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 32 | -17 | 14% | 14% | 71% | 1.07 | 2.29 | 8 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 14% | 29% | 57% | 1 | 1.57 | 5 |
| Đội khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 21 | -13 | 14% | 0% | 86% | 1.14 | 3 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 29 | 24 | 5 | 47% | 7% | 47% | 1.93 | 1.6 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 50% | 13% | 38% | 1.88 | 1.25 | 13 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 43% | 0% | 57% | 2 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 8 | 6 | 57% | 0% | 43% | 2 | 1.14 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 100% | 0% | 0% | 3.67 | 0 | 9 |
| Đội khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 24 | 26 | 73% | 14% | 14% | 2.27 | 1.09 | 51 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 14 | 12 | 64% | 18% | 18% | 2.36 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 82% | 9% | 9% | 2.18 | 0.91 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 5 | 5 | 65 | 37 | 28 | 62% | 19% | 19% | 2.5 | 1.42 | 53 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 39 | 16 | 23 | 77% | 15% | 8% | 3 | 1.23 | 32 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 21 | 5 | 46% | 23% | 31% | 2 | 1.62 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.