|
|||
| Thành phố: | Reykjanesbaer | Sân nhà: | Keflavikurvollur Stadium |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 29/09/1929 |
| Huấn luyện viên: | Haraldur Gudmundsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P.O. Box 122, 230 Reykjanesbaer | ||
|
|||
| Thành phố: | Reykjanesbaer | Sân nhà: | Keflavikurvollur Stadium |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 29/09/1929 |
| Huấn luyện viên: | Haraldur Gudmundsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P.O. Box 122, 230 Reykjanesbaer | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 31 | 20 | 11 | 36% | 50% | 14% | 1.41 | 0.91 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 19 | 7 | 12 | 55% | 45% | 0% | 1.73 | 0.64 | 23 |
| Đội khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 13 | -1 | 18% | 55% | 27% | 1.09 | 1.18 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 43 | 24 | 19 | 64% | 18% | 18% | 1.95 | 1.09 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 10 | 14 | 73% | 18% | 9% | 2.18 | 0.91 | 26 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 14 | 5 | 55% | 18% | 27% | 1.73 | 1.27 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.41 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 55% | 9% | 36% | 1.55 | 1.27 | 19 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 13 | 1 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.18 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 57 | 27 | 30 | 68% | 21% | 11% | 3 | 1.42 | 43 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 11 | 17 | 78% | 11% | 11% | 3.11 | 1.22 | 22 |
| Đội khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 29 | 16 | 13 | 60% | 30% | 10% | 2.9 | 1.6 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 8 | 6 | 43 | 29 | 14 | 44% | 32% | 24% | 1.72 | 1.16 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 30 | 15 | 15 | 62% | 15% | 23% | 2.31 | 1.15 | 26 |
| Đội khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 14 | -1 | 25% | 50% | 25% | 1.08 | 1.17 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 61 | 41 | 20 | 52% | 16% | 32% | 2.44 | 1.64 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 35 | 18 | 17 | 54% | 23% | 23% | 2.69 | 1.38 | 24 |
| Đội khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 26 | 23 | 3 | 50% | 8% | 42% | 2.17 | 1.92 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.