|
|||
| Thành phố: | Akranes | Sân nhà: | Akranesvollur |
| Sức chứa: | 5800 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Larus Orri Sigurdsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 30 Jaoarsbakkar Akranesv鰈lur stadium IS - 300 AKRANES | ||
|
|||
| Thành phố: | Akranes | Sân nhà: | Akranesvollur |
| Sức chứa: | 5800 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Larus Orri Sigurdsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 30 Jaoarsbakkar Akranesv鰈lur stadium IS - 300 AKRANES | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 32% | 32% | 36% | 1.18 | 1.23 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 9 | 1 | 27% | 45% | 27% | 0.91 | 0.82 | 14 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 36% | 18% | 45% | 1.45 | 1.64 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 44 | 28 | 16 | 41% | 36% | 23% | 2 | 1.27 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 24 | 16 | 8 | 36% | 36% | 27% | 2.18 | 1.45 | 16 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 45% | 36% | 18% | 1.82 | 1.09 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 17 | 36 | 73% | 14% | 14% | 2.41 | 0.77 | 51 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 | 73% | 9% | 18% | 2.27 | 0.82 | 25 |
| Đội khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 8 | 20 | 73% | 18% | 9% | 2.55 | 0.73 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 24 | 22 | 64% | 5% | 32% | 2.09 | 1.09 | 43 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 14 | 5 | 60% | 0% | 40% | 1.9 | 1.4 | 18 |
| Đội khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 10 | 17 | 67% | 8% | 25% | 2.25 | 0.83 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 6 | 2 | 42 | 16 | 26 | 64% | 27% | 9% | 1.91 | 0.73 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 | 5 | 20 | 64% | 36% | 0% | 2.27 | 0.45 | 25 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 64% | 18% | 18% | 1.55 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 54 | 31 | 23 | 68% | 18% | 14% | 2.45 | 1.41 | 49 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 55% | 18% | 27% | 2.27 | 1.45 | 20 |
| Đội khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 | 15 | 14 | 82% | 18% | 0% | 2.64 | 1.36 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.