|
|||
| Thành phố: | Luanda | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Luanda | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 25 | 19 | 6 | 48% | 24% | 29% | 1.19 | 0.9 | 35 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 67% | 11% | 22% | 1.67 | 0.78 | 19 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 33% | 33% | 33% | 0.83 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 32% | 29% | 39% | 0.87 | 1.13 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 33% | 33% | 33% | 0.8 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 15 | 19 | -4 | 31% | 25% | 44% | 0.94 | 1.19 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 13 | 4 | 36 | 18 | 18 | 43% | 43% | 13% | 1.2 | 0.6 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 6 | 0 | 20 | 3 | 17 | 60% | 40% | 0% | 1.33 | 0.2 | 33 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 15 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.07 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 32 | 23 | 9 | 43% | 21% | 36% | 1.14 | 0.82 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 8 | 10 | 57% | 14% | 29% | 1.29 | 0.57 | 26 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 15 | -1 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.07 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 27 | 22 | 5 | 37% | 37% | 27% | 0.9 | 0.73 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 47% | 40% | 13% | 0.93 | 0.53 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 14 | -1 | 27% | 33% | 40% | 0.87 | 0.93 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 24 | 23 | 1 | 35% | 30% | 35% | 1.04 | 1 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 14 | 8 | 6 | 42% | 42% | 17% | 1.17 | 0.67 | 20 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | -5 | 27% | 18% | 55% | 0.91 | 1.36 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 22 | 13 | 37% | 37% | 27% | 1.17 | 0.73 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 7 | 13 | 54% | 31% | 15% | 1.54 | 0.54 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 15 | 15 | 0 | 24% | 41% | 35% | 0.88 | 0.88 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 35 | 22 | 13 | 44% | 30% | 26% | 1.3 | 0.81 | 44 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 | 10 | 14 | 58% | 25% | 17% | 2 | 0.83 | 24 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 12 | -1 | 33% | 33% | 33% | 0.73 | 0.8 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 25 | 28 | -3 | 33% | 30% | 37% | 0.93 | 1.04 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 12 | 1 | 38% | 23% | 38% | 1 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 29% | 36% | 36% | 0.86 | 1.14 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 34 | 20 | 14 | 33% | 40% | 27% | 1.13 | 0.67 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 8 | 15 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 0.53 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 11 | 12 | -1 | 20% | 53% | 27% | 0.73 | 0.8 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 30% | 43% | 27% | 1.17 | 0.93 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 11 | 8 | 40% | 47% | 13% | 1.27 | 0.73 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 17 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.07 | 1.13 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.