|
|||
| Thành phố: | HAIFA | Sân nhà: | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Haim Silvas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zipora Zait Street 3 IL - 38536 HAIFA | ||
|
|||
| Thành phố: | HAIFA | Sân nhà: | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Haim Silvas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zipora Zait Street 3 IL - 38536 HAIFA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 22% | 33% | 44% | 1.11 | 1.56 | 9 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 25% | 50% | 25% | 1 | 1 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 20% | 20% | 60% | 1.2 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.8 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.8 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.8 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 20% | 40% | 40% | 1.3 | 1.6 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.6 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.4 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 35 | 35 | 0 | 27% | 42% | 30% | 1.06 | 1.06 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 14 | 11 | 3 | 29% | 41% | 29% | 0.82 | 0.65 | 22 |
| Đội khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 21 | 24 | -3 | 25% | 44% | 31% | 1.31 | 1.5 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 5 | 13 | 48 | 47 | 1 | 50% | 14% | 36% | 1.33 | 1.31 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 | 44% | 11% | 44% | 1.44 | 1.5 | 26 |
| Đội khách | 18 | 10 | 3 | 5 | 22 | 20 | 2 | 56% | 17% | 28% | 1.22 | 1.11 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 7 | 14 | 51 | 50 | 1 | 42% | 19% | 39% | 1.42 | 1.39 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 2 | 7 | 32 | 28 | 4 | 50% | 11% | 39% | 1.78 | 1.56 | 29 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 19 | 22 | -3 | 33% | 28% | 39% | 1.06 | 1.22 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 39 | 51 | -12 | 24% | 30% | 45% | 1.18 | 1.55 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 26 | 31 | -5 | 24% | 29% | 47% | 1.53 | 1.82 | 17 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 13 | 20 | -7 | 25% | 31% | 44% | 0.81 | 1.25 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.