|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 34 | 10 | 43% | 27% | 30% | 1.47 | 1.13 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 9 | 12 | 50% | 29% | 21% | 1.5 | 0.64 | 25 |
| Đội khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 25 | -2 | 38% | 25% | 38% | 1.44 | 1.56 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 37 | 31 | 6 | 33% | 33% | 33% | 1.23 | 1.03 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 13 | 4 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 0.87 | 17 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 40% | 33% | 27% | 1.33 | 1.2 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 9 | 4 | 50 | 23 | 27 | 57% | 30% | 13% | 1.67 | 0.77 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 24 | 9 | 15 | 60% | 33% | 7% | 1.6 | 0.6 | 32 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 14 | 12 | 53% | 27% | 20% | 1.73 | 0.93 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 37 | 37 | 0 | 37% | 20% | 43% | 1.23 | 1.23 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 50% | 14% | 36% | 1.57 | 1.21 | 23 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 20 | -5 | 25% | 25% | 50% | 0.94 | 1.25 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 38 | 34 | 4 | 35% | 38% | 26% | 1.12 | 1 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 25 | 16 | 9 | 41% | 41% | 18% | 1.47 | 0.94 | 28 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 18 | -5 | 29% | 35% | 35% | 0.76 | 1.06 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 | 43 | -2 | 33% | 37% | 30% | 1.37 | 1.43 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 27 | 20 | 7 | 47% | 33% | 20% | 1.8 | 1.33 | 26 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 23 | -9 | 20% | 40% | 40% | 0.93 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 13% | 27% | 60% | 0.67 | 1.43 | 20 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 17 | -3 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.13 | 16 |
| Đội khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 6 | 26 | -20 | 0% | 27% | 73% | 0.4 | 1.73 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.