|
|||
| Thành phố: | Gaziantep | Sân nhà: | KAMİL OCAK |
| Sức chứa: | 14325 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mirel Radoi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PANCARLI MEVK?? ALLEBEN G?LET? GASK? SPOR TES?SLER? ?AH?NBEY | ||
|
|||
| Thành phố: | Gaziantep | Sân nhà: | KAMİL OCAK |
| Sức chứa: | 14325 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mirel Radoi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PANCARLI MEVK?? ALLEBEN G?LET? GASK? SPOR TES?SLER? ?AH?NBEY | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 49 | 50 | -1 | 32% | 38% | 29% | 1.44 | 1.47 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 30 | 21 | 9 | 35% | 41% | 24% | 1.76 | 1.24 | 25 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 29 | -10 | 29% | 35% | 35% | 1.12 | 1.71 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 15 | 13 | 12 | 59 | 51 | 8 | 38% | 33% | 30% | 1.48 | 1.28 | 58 |
| Đội nhà | 20 | 10 | 6 | 4 | 37 | 24 | 13 | 50% | 30% | 20% | 1.85 | 1.2 | 36 |
| Đội khách | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 | 27 | -5 | 25% | 35% | 40% | 1.1 | 1.35 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 34 | -2 | 38% | 23% | 38% | 1.23 | 1.31 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 12 | 14 | 69% | 23% | 8% | 2 | 0.92 | 30 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | -16 | 8% | 23% | 69% | 0.46 | 1.69 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 7 | 17 | 31 | 54 | -23 | 20% | 23% | 57% | 1.03 | 1.8 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 25 | -8 | 21% | 29% | 50% | 1.21 | 1.79 | 13 |
| Đội khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 14 | 29 | -15 | 19% | 19% | 63% | 0.88 | 1.81 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 50 | 57 | -7 | 32% | 21% | 47% | 1.32 | 1.5 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 32% | 32% | 37% | 1.16 | 1.32 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 2 | 11 | 28 | 32 | -4 | 32% | 11% | 58% | 1.47 | 1.68 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 45 | 50 | -5 | 33% | 25% | 42% | 1.25 | 1.39 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 24 | 14 | 10 | 56% | 22% | 22% | 1.33 | 0.78 | 34 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 21 | 36 | -15 | 11% | 28% | 61% | 1.17 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 26% | 29% | 44% | 1.26 | 1.71 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | -5 | 29% | 29% | 41% | 1.29 | 1.59 | 20 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 31 | -10 | 24% | 29% | 47% | 1.24 | 1.82 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.