|
|||
| Thành phố: | Levadia | Sân nhà: | Levadia Stadium |
| Sức chứa: | 5500 | Thời gian thành lập: | 1961 |
| Huấn luyện viên: | Ilias Charalampous | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 820 klm, Athinon Livadeias 32200 Thiva | ||
|
|||
| Thành phố: | Levadia | Sân nhà: | Levadia Stadium |
| Sức chứa: | 5500 | Thời gian thành lập: | 1961 |
| Huấn luyện viên: | Ilias Charalampous | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 820 klm, Athinon Livadeias 32200 Thiva | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 44% | 11% | 44% | 0.89 | 1.11 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 80% | 0% | 20% | 1.4 | 0.8 | 12 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 1.5 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 23 | 34 | -11 | 27% | 33% | 40% | 0.77 | 1.13 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 13 | 4 | 47% | 33% | 20% | 1.13 | 0.87 | 26 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 6 | 21 | -15 | 7% | 33% | 60% | 0.4 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 45 | -30 | 17% | 20% | 63% | 0.5 | 1.5 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 20 | -10 | 27% | 20% | 53% | 0.67 | 1.33 | 15 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 5 | 25 | -20 | 7% | 20% | 73% | 0.33 | 1.67 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 14 | 15 | 25 | 48 | -23 | 12% | 42% | 45% | 0.76 | 1.45 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 8 | 5 | 15 | 20 | -5 | 19% | 50% | 31% | 0.94 | 1.25 | 17 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 10 | 28 | -18 | 6% | 35% | 59% | 0.59 | 1.65 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 | 42 | 8 | 37% | 31% | 31% | 1.43 | 1.2 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 25 | 22 | 3 | 35% | 29% | 35% | 1.47 | 1.29 | 23 |
| Đội khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 25 | 20 | 5 | 39% | 33% | 28% | 1.39 | 1.11 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 7 | 10 | 63 | 47 | 16 | 47% | 22% | 31% | 1.97 | 1.47 | 52 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 3 | 3 | 41 | 20 | 21 | 63% | 19% | 19% | 2.56 | 1.25 | 33 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 27 | -5 | 31% | 25% | 44% | 1.38 | 1.69 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.