|
|||
| Thành phố: | Palermo | Sân nhà: | Stadio Renzo Barbera |
| Sức chứa: | 38000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1898 |
| Huấn luyện viên: | Filippo Inzaghi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unione Sportiva Città di Palermo Viale Del Fante, 11 90146 PALERMO Italy | ||
|
|||
| Thành phố: | Palermo | Sân nhà: | Stadio Renzo Barbera |
| Sức chứa: | 38000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1898 |
| Huấn luyện viên: | Filippo Inzaghi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unione Sportiva Città di Palermo Viale Del Fante, 11 90146 PALERMO Italy | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 13 | 3 | 44 | 26 | 18 | 47% | 43% | 10% | 1.47 | 0.87 | 55 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 71% | 14% | 14% | 1.86 | 0.86 | 32 |
| Đội khách | 16 | 4 | 11 | 1 | 18 | 14 | 4 | 25% | 69% | 6% | 1.13 | 0.88 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 25 | 11 | 6 | 62 | 28 | 34 | 60% | 26% | 14% | 1.48 | 0.67 | 86 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 6 | 3 | 29 | 13 | 16 | 57% | 29% | 14% | 1.38 | 0.62 | 42 |
| Đội khách | 21 | 13 | 5 | 3 | 33 | 15 | 18 | 62% | 24% | 14% | 1.57 | 0.71 | 44 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 17 | 7 | 59 | 39 | 20 | 43% | 40% | 17% | 1.4 | 0.93 | 71 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 7 | 3 | 33 | 16 | 17 | 52% | 33% | 14% | 1.57 | 0.76 | 40 |
| Đội khách | 21 | 7 | 10 | 4 | 26 | 23 | 3 | 33% | 48% | 19% | 1.24 | 1.1 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 15 | 5 | 57 | 38 | 19 | 44% | 42% | 14% | 1.58 | 1.06 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 9 | 1 | 31 | 16 | 15 | 44% | 50% | 6% | 1.72 | 0.89 | 33 |
| Đội khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 26 | 22 | 4 | 44% | 33% | 22% | 1.44 | 1.22 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 16 | 11 | 48 | 49 | -1 | 29% | 42% | 29% | 1.26 | 1.29 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 25 | 17 | 8 | 42% | 42% | 16% | 1.32 | 0.89 | 32 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 23 | 32 | -9 | 16% | 42% | 42% | 1.21 | 1.68 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 16 | 11 | 14 | 65 | 56 | 9 | 39% | 27% | 34% | 1.59 | 1.37 | 59 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 4 | 8 | 35 | 28 | 7 | 43% | 19% | 38% | 1.67 | 1.33 | 31 |
| Đội khách | 20 | 7 | 7 | 6 | 30 | 28 | 2 | 35% | 35% | 30% | 1.5 | 1.4 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 51 | 42 | 9 | 37% | 26% | 37% | 1.34 | 1.11 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 17 | 8 | 44% | 28% | 28% | 1.39 | 0.94 | 29 |
| Đội khách | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 25 | 1 | 30% | 25% | 45% | 1.3 | 1.25 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 21 | 12 | 7 | 63 | 36 | 27 | 53% | 30% | 18% | 1.58 | 0.9 | 75 |
| Đội nhà | 20 | 15 | 4 | 1 | 40 | 12 | 28 | 75% | 20% | 5% | 2 | 0.6 | 49 |
| Đội khách | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 | 24 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1.15 | 1.2 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.