|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Gelora Bung Tomo | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bernardo Tavares | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Gelora Bung Tomo | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bernardo Tavares | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 60 | 48 | 12 | 41% | 24% | 35% | 1.76 | 1.41 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 30 | 13 | 17 | 65% | 12% | 24% | 1.76 | 0.76 | 35 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 18% | 35% | 47% | 1.76 | 2.06 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 12 | 8 | 57 | 43 | 14 | 41% | 35% | 24% | 1.68 | 1.26 | 54 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 9 | 1 | 33 | 19 | 14 | 41% | 53% | 6% | 1.94 | 1.12 | 30 |
| Đội khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 | 24 | 0 | 41% | 18% | 41% | 1.41 | 1.41 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 0% | 50% | 50% | 2 | 2.5 | 1 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 0% | 50% | 50% | 2 | 2.5 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 6 | 6 | 46 | 29 | 17 | 56% | 22% | 22% | 1.7 | 1.07 | 51 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 13 | 12 | 64% | 14% | 21% | 1.79 | 0.93 | 29 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 46% | 31% | 23% | 1.62 | 1.23 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 45 | 7 | 44% | 21% | 35% | 1.53 | 1.32 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 28 | 19 | 9 | 53% | 24% | 24% | 1.65 | 1.12 | 31 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 35% | 18% | 47% | 1.41 | 1.53 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 33 | 46 | -13 | 29% | 35% | 35% | 0.97 | 1.35 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 20 | 1 | 41% | 35% | 24% | 1.24 | 1.18 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 12 | 26 | -14 | 18% | 35% | 47% | 0.71 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 10 | 8 | 41 | 38 | 3 | 45% | 30% | 24% | 1.24 | 1.15 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 27 | 17 | 10 | 59% | 29% | 12% | 1.59 | 1 | 35 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 14 | 21 | -7 | 31% | 31% | 38% | 0.88 | 1.31 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 10 | 8 | 61 | 35 | 26 | 47% | 29% | 24% | 1.79 | 1.03 | 58 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 34 | 18 | 16 | 53% | 24% | 24% | 2 | 1.06 | 31 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 17 | 10 | 41% | 35% | 24% | 1.59 | 1 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.