|
|||
| Thành phố: | Hannover | Sân nhà: | HDI-Arena |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 12/04/1896 |
| Huấn luyện viên: | Christian Titz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Arthur-Menge-Ufer 5, 30169 Hannover | ||
|
|||
| Thành phố: | Hannover | Sân nhà: | HDI-Arena |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 12/04/1896 |
| Huấn luyện viên: | Christian Titz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Arthur-Menge-Ufer 5, 30169 Hannover | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 10 | 5 | 51 | 32 | 19 | 56% | 29% | 15% | 1.5 | 0.94 | 67 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 26 | 9 | 17 | 82% | 12% | 6% | 1.53 | 0.53 | 44 |
| Đội khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 25 | 23 | 2 | 29% | 47% | 24% | 1.47 | 1.35 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 9 | 12 | 54 | 49 | 5 | 38% | 26% | 35% | 1.59 | 1.44 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 8 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35% | 47% | 18% | 1.59 | 1.24 | 26 |
| Đội khách | 17 | 7 | 1 | 9 | 27 | 28 | -1 | 41% | 6% | 53% | 1.59 | 1.65 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 53 | 51 | 2 | 35% | 18% | 47% | 1.56 | 1.5 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 30 | 22 | 8 | 41% | 24% | 35% | 1.76 | 1.29 | 25 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 23 | 29 | -6 | 29% | 12% | 59% | 1.35 | 1.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 23 | 32 | -9 | 33% | 29% | 38% | 0.96 | 1.33 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 33% | 33% | 33% | 0.83 | 1.08 | 16 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 33% | 25% | 42% | 1.08 | 1.58 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 50 | 55 | -5 | 35% | 24% | 41% | 1.47 | 1.62 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 | 26 | 1 | 47% | 18% | 35% | 1.59 | 1.53 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 29 | -6 | 24% | 29% | 47% | 1.35 | 1.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 59 | 44 | 15 | 38% | 38% | 24% | 1.74 | 1.29 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 35 | 20 | 15 | 47% | 35% | 18% | 2.06 | 1.18 | 30 |
| Đội khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 24 | 0 | 29% | 41% | 29% | 1.41 | 1.41 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 12 | 8 | 41 | 35 | 6 | 39% | 36% | 24% | 1.24 | 1.06 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 15 | 8 | 47% | 41% | 12% | 1.35 | 0.88 | 31 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 20 | -2 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.25 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 47% | 35% | 18% | 1.76 | 1.29 | 60 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 23 | 4 | 41% | 35% | 24% | 1.59 | 1.35 | 27 |
| Đội khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 | 21 | 12 | 53% | 35% | 12% | 1.94 | 1.24 | 33 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.