|
|||
| Thành phố: | ShiJiazhuang | Sân nhà: | Datong Sports Center Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | ShiJiazhuang | Sân nhà: | Datong Sports Center Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 37% | 23% | 40% | 1.13 | 1.27 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 15 | 18 | -3 | 33% | 40% | 27% | 1 | 1.2 | 21 |
| Đội khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 19 | 20 | -1 | 40% | 7% | 53% | 1.27 | 1.33 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 55 | 38 | 17 | 50% | 23% | 27% | 1.83 | 1.27 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 32 | 13 | 19 | 73% | 13% | 13% | 2.13 | 0.87 | 35 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 25 | -2 | 27% | 33% | 40% | 1.53 | 1.67 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 50 | -4 | 33% | 30% | 37% | 1.53 | 1.67 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 17 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 25 | 33 | -8 | 20% | 33% | 47% | 1.67 | 2.2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 55 | -18 | 30% | 20% | 50% | 1.23 | 1.83 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 23 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.53 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 32 | -16 | 20% | 20% | 60% | 1.07 | 2.13 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 2 | 0 | 32 | 18 | 115 | -97 | 6% | 0% | 94% | 0.53 | 3.38 | 6 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 0 | 15 | 11 | 61 | -50 | 12% | 0% | 88% | 0.65 | 3.59 | 6 |
| Đội khách | 17 | 0 | 0 | 17 | 7 | 54 | -47 | 0% | 0% | 100% | 0.41 | 3.18 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.