|
|||
| Thành phố: | YongChang | Sân nhà: | Cangzhou Stadium |
| Sức chứa: | 35000 | Thời gian thành lập: | 25/02/2011 |
| Huấn luyện viên: | Li Xiaopeng | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | YongChang | Sân nhà: | Cangzhou Stadium |
| Sức chứa: | 35000 | Thời gian thành lập: | 25/02/2011 |
| Huấn luyện viên: | Li Xiaopeng | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 34 | 31 | 3 | 27% | 50% | 23% | 1.13 | 1.03 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 21 | 15 | 6 | 40% | 47% | 13% | 1.4 | 1 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 13 | 16 | -3 | 13% | 53% | 33% | 0.87 | 1.07 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 28 | 53 | -25 | 23% | 30% | 47% | 0.93 | 1.77 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 29 | -9 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 8 | 24 | -16 | 7% | 33% | 60% | 0.53 | 1.6 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 23 | -10 | 14% | 29% | 57% | 0.93 | 1.64 | 10 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 29% | 29% | 43% | 0.71 | 1.14 | 8 |
| Đội khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 0% | 29% | 71% | 1.14 | 2.14 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 51 | -4 | 32% | 32% | 35% | 1.38 | 1.5 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 13 | 20 | -7 | 18% | 47% | 35% | 0.76 | 1.18 | 17 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 34 | 31 | 3 | 47% | 18% | 35% | 2 | 1.82 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 60 | -31 | 27% | 23% | 50% | 0.97 | 2 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 20 | -5 | 33% | 27% | 40% | 1 | 1.33 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 40 | -26 | 20% | 20% | 60% | 0.93 | 2.67 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 57 | -24 | 23% | 27% | 50% | 1.1 | 1.9 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 33% | 20% | 47% | 1.13 | 1.53 | 18 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 16 | 34 | -18 | 13% | 33% | 53% | 1.07 | 2.27 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.