|
|||
| Thành phố: | Oostende | Sân nhà: | Versluys Arena |
| Sức chứa: | 10709 | Thời gian thành lập: | 1981 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Thalhammer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Koninklijke Voetbalklub Oostende Marcel HAGERS Verbondenenlaan 9 BE-8450 BREDENE Belgium | ||
|
|||
| Thành phố: | Oostende | Sân nhà: | Versluys Arena |
| Sức chứa: | 10709 | Thời gian thành lập: | 1981 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Thalhammer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Koninklijke Voetbalklub Oostende Marcel HAGERS Verbondenenlaan 9 BE-8450 BREDENE Belgium | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 | 37 | -17 | 24% | 24% | 52% | 0.95 | 1.76 | 20 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 33% | 25% | 42% | 1 | 1.17 | 15 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 11% | 22% | 67% | 0.89 | 2.56 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 28 | 46 | -18 | 30% | 23% | 47% | 0.93 | 1.53 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.33 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 26 | -17 | 20% | 20% | 60% | 0.6 | 1.73 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 40 | 52 | -12 | 37% | 17% | 47% | 1.33 | 1.73 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 28 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 1.87 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | -8 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 55 | 44 | 11 | 47% | 23% | 30% | 1.83 | 1.47 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 67% | 13% | 20% | 2.33 | 1.4 | 32 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1.33 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 47% | 27% | 27% | 1.73 | 1.23 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 30 | 17 | 13 | 53% | 27% | 20% | 2 | 1.13 | 28 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 42 | 41 | 1 | 33% | 20% | 47% | 1.4 | 1.37 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 0 | 9 | 24 | 25 | -1 | 40% | 0% | 60% | 1.6 | 1.67 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 16 | 2 | 27% | 40% | 33% | 1.2 | 1.07 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 29 | 52 | -23 | 20% | 30% | 50% | 0.97 | 1.73 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.6 | 16 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 28 | -14 | 13% | 33% | 53% | 0.93 | 1.87 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 4 | 19 | 29 | 58 | -29 | 21% | 14% | 66% | 1 | 2 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 27 | -7 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.8 | 18 |
| Đội khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 9 | 31 | -22 | 7% | 7% | 86% | 0.64 | 2.21 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 49 | 41 | 8 | 44% | 24% | 32% | 1.44 | 1.21 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 33 | 21 | 12 | 53% | 29% | 18% | 1.94 | 1.24 | 32 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 16 | 20 | -4 | 35% | 18% | 47% | 0.94 | 1.18 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 5 | 15 | 28 | 52 | -24 | 31% | 17% | 52% | 0.97 | 1.79 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 2.13 | 17 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 20 | -8 | 29% | 21% | 50% | 0.86 | 1.43 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 6 | 21 | 37 | 76 | -39 | 21% | 18% | 62% | 1.09 | 2.24 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 1 | 11 | 18 | 33 | -15 | 29% | 6% | 65% | 1.06 | 1.94 | 16 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 19 | 43 | -24 | 12% | 29% | 59% | 1.12 | 2.53 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.