|
|||
| Thành phố: | Rostock | Sân nhà: | DKB-Arena |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 28/12/1965 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Brinkmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gesch?ftsstelle, Trotzenburger Weg 14, 18057 Rostock | ||
|
|||
| Thành phố: | Rostock | Sân nhà: | DKB-Arena |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 28/12/1965 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Brinkmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gesch?ftsstelle, Trotzenburger Weg 14, 18057 Rostock | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 28 | -7 | 28% | 17% | 56% | 1.17 | 1.56 | 18 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 50% | 10% | 40% | 1.6 | 1.3 | 16 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 0% | 25% | 75% | 0.63 | 1.88 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 12 | 4 | 41 | 28 | 13 | 43% | 43% | 14% | 1.46 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 50% | 29% | 21% | 1.43 | 0.79 | 25 |
| Đội khách | 14 | 5 | 8 | 1 | 21 | 17 | 4 | 36% | 57% | 7% | 1.5 | 1.21 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 14 | 12 | 52 | 53 | -1 | 24% | 41% | 35% | 1.53 | 1.56 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 34 | 17 | 17 | 41% | 35% | 24% | 2 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 18 | 36 | -18 | 6% | 47% | 47% | 1.06 | 2.12 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 33 | 45 | -12 | 29% | 18% | 53% | 0.97 | 1.32 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 20 | 17 | 3 | 41% | 18% | 41% | 1.18 | 1 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 13 | 28 | -15 | 18% | 18% | 65% | 0.76 | 1.65 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 12 | 17 | 34 | 63 | -29 | 15% | 35% | 50% | 1 | 1.85 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 7 | 7 | 20 | 32 | -12 | 18% | 41% | 41% | 1.18 | 1.88 | 16 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 31 | -17 | 12% | 29% | 59% | 0.82 | 1.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 27 | 38 | -11 | 25% | 29% | 46% | 1.13 | 1.58 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 17% | 25% | 58% | 0.83 | 1.58 | 9 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.42 | 1.58 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 5 | 17 | 32 | 48 | -16 | 35% | 15% | 50% | 0.94 | 1.41 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 1 | 10 | 18 | 25 | -7 | 35% | 6% | 59% | 1.06 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 14 | 23 | -9 | 35% | 24% | 41% | 0.82 | 1.35 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 4 | 21 | 30 | 57 | -27 | 26% | 12% | 62% | 0.88 | 1.68 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 27 | -7 | 35% | 12% | 53% | 1.18 | 1.59 | 20 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 10 | 30 | -20 | 18% | 12% | 71% | 0.59 | 1.76 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.