|
|||
| Thành phố: | Zaporizhya | Sân nhà: | Central Stadium |
| Sức chứa: | 11983 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Anatoli Chantsev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 12th April Street 2 UA - 69037 ZAPORIZHYA | ||
|
|||
| Thành phố: | Zaporizhya | Sân nhà: | Central Stadium |
| Sức chứa: | 11983 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Anatoli Chantsev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 12th April Street 2 UA - 69037 ZAPORIZHYA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 4 | 6 | 77 | 32 | 45 | 71% | 12% | 18% | 2.26 | 0.94 | 76 |
| Đội nhà | 17 | 16 | 1 | 0 | 50 | 13 | 37 | 94% | 6% | 0% | 2.94 | 0.76 | 49 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 | 19 | 8 | 47% | 18% | 35% | 1.59 | 1.12 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 4 | 19 | 28 | 55 | -27 | 21% | 14% | 66% | 0.97 | 1.9 | 22 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 27 | -7 | 38% | 13% | 50% | 1.25 | 1.69 | 20 |
| Đội khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 28 | -20 | 0% | 15% | 85% | 0.62 | 2.15 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 26 | 28 | -2 | 39% | 30% | 30% | 1.13 | 1.22 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 12 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1 | 1.09 | 15 |
| Đội khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 16 | -1 | 42% | 33% | 25% | 1.25 | 1.33 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 | 52 | -24 | 24% | 24% | 52% | 0.97 | 1.79 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 24 | -11 | 27% | 33% | 40% | 0.87 | 1.6 | 17 |
| Đội khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 28 | -13 | 21% | 14% | 64% | 1.07 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 40 | -19 | 20% | 32% | 48% | 0.84 | 1.6 | 23 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 18 | -8 | 25% | 17% | 58% | 0.83 | 1.5 | 11 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 22 | -11 | 15% | 46% | 38% | 0.85 | 1.69 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 16 | 60 | -44 | 17% | 20% | 63% | 0.53 | 2 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 32 | -24 | 13% | 27% | 60% | 0.53 | 2.13 | 10 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 8 | 28 | -20 | 20% | 13% | 67% | 0.53 | 1.87 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.