|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Domzale Sports Park | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Vukomanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Domzale Sports Park | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Vukomanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 29 | 38 | -9 | 26% | 22% | 52% | 1.26 | 1.65 | 23 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 4 | 7 | 12 | 24 | -12 | 8% | 33% | 58% | 1 | 2 | 7 |
| Đội khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 14 | 3 | 45% | 9% | 45% | 1.55 | 1.27 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 4 | 28 | 21 | 85 | -64 | 11% | 11% | 78% | 0.58 | 2.36 | 16 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 1 | 14 | 9 | 40 | -31 | 17% | 6% | 78% | 0.5 | 2.22 | 10 |
| Đội khách | 18 | 1 | 3 | 14 | 12 | 45 | -33 | 6% | 17% | 78% | 0.67 | 2.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 1 | 10 | 25 | 23 | 80 | -57 | 3% | 28% | 69% | 0.64 | 2.22 | 13 |
| Đội nhà | 18 | 0 | 5 | 13 | 14 | 49 | -35 | 0% | 28% | 72% | 0.78 | 2.72 | 5 |
| Đội khách | 18 | 1 | 5 | 12 | 9 | 31 | -22 | 6% | 28% | 67% | 0.5 | 1.72 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 14 | 12 | 35 | 53 | -18 | 28% | 39% | 33% | 0.97 | 1.47 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 10 | 4 | 16 | 21 | -5 | 22% | 56% | 22% | 0.89 | 1.17 | 22 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 32 | -13 | 33% | 22% | 44% | 1.06 | 1.78 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 12 | 17 | 33 | 51 | -18 | 19% | 33% | 47% | 0.92 | 1.42 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 32 | -15 | 17% | 28% | 56% | 0.94 | 1.78 | 14 |
| Đội khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 16 | 19 | -3 | 22% | 39% | 39% | 0.89 | 1.06 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 5 | 21 | 37 | 69 | -32 | 28% | 14% | 58% | 1.03 | 1.92 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 26 | -3 | 39% | 17% | 44% | 1.28 | 1.44 | 24 |
| Đội khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 14 | 43 | -29 | 17% | 11% | 72% | 0.78 | 2.39 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 50 | 63 | -13 | 38% | 18% | 44% | 1.47 | 1.85 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 2 | 7 | 26 | 33 | -7 | 47% | 12% | 41% | 1.53 | 1.94 | 26 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 24 | 30 | -6 | 29% | 24% | 47% | 1.41 | 1.76 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.