|
|||
| Thành phố: | Rodez | Sân nhà: | Poly Nong Stadium |
| Sức chứa: | 5955 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Didier Santini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rodez Aveyron Football, 2 boulevard Pierre Benoît, FR-12000 RODEZ, France | ||
|
|||
| Thành phố: | Rodez | Sân nhà: | Poly Nong Stadium |
| Sức chứa: | 5955 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Didier Santini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rodez Aveyron Football, 2 boulevard Pierre Benoît, FR-12000 RODEZ, France | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 31 | 34 | -3 | 29% | 29% | 43% | 1.11 | 1.21 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 18 | 4 | 43% | 21% | 36% | 1.57 | 1.29 | 21 |
| Đội khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 9 | 16 | -7 | 14% | 36% | 50% | 0.64 | 1.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 19 | 11 | 38 | 44 | -6 | 21% | 50% | 29% | 1 | 1.16 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 23 | 20 | 3 | 32% | 47% | 21% | 1.21 | 1.05 | 27 |
| Đội khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 15 | 24 | -9 | 11% | 53% | 37% | 0.79 | 1.26 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 22 | 28 | -6 | 27% | 35% | 38% | 0.85 | 1.08 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 9 | 9 | 0 | 25% | 50% | 25% | 0.75 | 0.75 | 15 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 19 | -6 | 29% | 21% | 50% | 0.93 | 1.36 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 39 | 44 | -5 | 29% | 34% | 37% | 1.03 | 1.16 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 7 | 8 | 18 | 27 | -9 | 21% | 37% | 42% | 0.95 | 1.42 | 19 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 21 | 17 | 4 | 37% | 32% | 32% | 1.11 | 0.89 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 16 | 13 | 11 | 64 | 55 | 9 | 40% | 33% | 28% | 1.6 | 1.38 | 61 |
| Đội nhà | 20 | 10 | 7 | 3 | 37 | 24 | 13 | 50% | 35% | 15% | 1.85 | 1.2 | 37 |
| Đội khách | 20 | 6 | 6 | 8 | 27 | 31 | -4 | 30% | 30% | 40% | 1.35 | 1.55 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 56 | 54 | 2 | 26% | 35% | 38% | 1.65 | 1.59 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 26 | 2 | 35% | 29% | 35% | 1.65 | 1.53 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 28 | 28 | 0 | 18% | 41% | 41% | 1.65 | 1.65 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 14 | 6 | 48 | 41 | 7 | 44% | 39% | 17% | 1.33 | 1.14 | 62 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 22 | 16 | 6 | 47% | 41% | 12% | 1.29 | 0.94 | 31 |
| Đội khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 26 | 25 | 1 | 42% | 37% | 21% | 1.37 | 1.32 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.