|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadionul Municipal | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Shota Makharadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadionul Municipal | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Shota Makharadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 3 | 3 | 43 | 16 | 27 | 70% | 15% | 15% | 2.15 | 0.8 | 45 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 60% | 30% | 10% | 2.4 | 0.5 | 21 |
| Đội khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 19 | 11 | 8 | 80% | 0% | 20% | 1.9 | 1.1 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 3 | 18 | 21 | 53 | -32 | 22% | 11% | 67% | 0.78 | 1.96 | 21 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 1 | 8 | 13 | 23 | -10 | 36% | 7% | 57% | 0.93 | 1.64 | 16 |
| Đội khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 30 | -22 | 8% | 15% | 77% | 0.62 | 2.31 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 38 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1.03 | 1.27 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.27 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | -8 | 20% | 33% | 47% | 0.8 | 1.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 16 | 9 | 39% | 28% | 33% | 1.39 | 0.89 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 44% | 22% | 33% | 1.44 | 0.89 | 14 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 0.89 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 9 | 7 | 37 | 29 | 8 | 43% | 32% | 25% | 1.32 | 1.04 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 11 | 7 | 50% | 29% | 21% | 1.29 | 0.79 | 25 |
| Đội khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 18 | 1 | 36% | 36% | 29% | 1.36 | 1.29 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 | 50% | 29% | 21% | 1.21 | 0.75 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 57% | 14% | 29% | 1.14 | 0.71 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 24 | 8 | 3 | 79 | 18 | 61 | 69% | 23% | 9% | 2.26 | 0.51 | 80 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 39 | 7 | 32 | 76% | 12% | 12% | 2.29 | 0.41 | 41 |
| Đội khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 40 | 11 | 29 | 61% | 33% | 6% | 2.22 | 0.61 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 6 | 4 | 36 | 17 | 19 | 58% | 25% | 17% | 1.5 | 0.71 | 48 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 67% | 25% | 8% | 1.67 | 0.75 | 27 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 8 | 8 | 50% | 25% | 25% | 1.33 | 0.67 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 7 | 2 | 59 | 12 | 47 | 63% | 29% | 8% | 2.46 | 0.5 | 52 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 38 | 7 | 31 | 77% | 8% | 15% | 2.92 | 0.54 | 31 |
| Đội khách | 11 | 5 | 6 | 0 | 21 | 5 | 16 | 45% | 55% | 0% | 1.91 | 0.45 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 26 | 11 | 39% | 30% | 30% | 1.61 | 1.13 | 34 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 7 | 8 | 60% | 30% | 10% | 1.5 | 0.7 | 21 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23% | 31% | 46% | 1.69 | 1.46 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 22 | 7 | 2 | 64 | 17 | 47 | 71% | 23% | 6% | 2.06 | 0.55 | 73 |
| Đội nhà | 16 | 13 | 3 | 0 | 34 | 9 | 25 | 81% | 19% | 0% | 2.13 | 0.56 | 42 |
| Đội khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 30 | 8 | 22 | 60% | 27% | 13% | 2 | 0.53 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.