|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | avenue Aristide-Briand 83200 Toulon | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | avenue Aristide-Briand 83200 Toulon | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 41 | 40 | 1 | 38% | 29% | 32% | 1.21 | 1.18 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 24 | 16 | 8 | 47% | 35% | 18% | 1.41 | 0.94 | 30 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 17 | 24 | -7 | 29% | 24% | 47% | 1 | 1.41 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 27 | 34 | -7 | 25% | 46% | 29% | 0.96 | 1.21 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 14 | 2 | 29% | 50% | 21% | 1.14 | 1 | 19 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 20 | -9 | 21% | 43% | 36% | 0.79 | 1.43 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 8 | 7 | 56% | 11% | 33% | 1.67 | 0.89 | 16 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 75% | 0% | 25% | 2.25 | 0.75 | 9 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 16 | 19 | -3 | 20% | 45% | 35% | 0.8 | 0.95 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 12 | -2 | 18% | 36% | 45% | 0.91 | 1.09 | 10 |
| Đội khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 6 | 7 | -1 | 22% | 56% | 22% | 0.67 | 0.78 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 | 41 | -3 | 37% | 17% | 47% | 1.27 | 1.37 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 20 | 1 | 47% | 13% | 40% | 1.4 | 1.33 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 21 | -4 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.4 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 30 | 29 | 1 | 35% | 31% | 35% | 1.15 | 1.12 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 9 | 5 | 46% | 31% | 23% | 1.08 | 0.69 | 22 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 23% | 31% | 46% | 1.23 | 1.54 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 9 | 7 | 43 | 33 | 10 | 45% | 31% | 24% | 1.48 | 1.14 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 28 | 13 | 15 | 53% | 40% | 7% | 1.87 | 0.87 | 30 |
| Đội khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 20 | -5 | 36% | 21% | 43% | 1.07 | 1.43 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 38 | 47 | -9 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.57 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 21 | 17 | 4 | 27% | 47% | 27% | 1.4 | 1.13 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 30 | -13 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 2 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.