|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 18 | 15 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 1 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 38% | 38% | 25% | 1.13 | 1.25 | 12 |
| Đội khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 0.71 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 16 | -2 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.14 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | -1 | 14% | 57% | 29% | 0.86 | 1 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.29 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 24 | 37 | -13 | 27% | 23% | 50% | 0.8 | 1.23 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 19 | -10 | 20% | 27% | 53% | 0.6 | 1.27 | 13 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 18 | -3 | 33% | 20% | 47% | 1 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 18 | 46 | -28 | 17% | 27% | 57% | 0.6 | 1.53 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 23 | -14 | 20% | 27% | 53% | 0.6 | 1.53 | 13 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 9 | 23 | -14 | 13% | 27% | 60% | 0.6 | 1.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 26 | 37 | -11 | 26% | 33% | 41% | 0.96 | 1.37 | 30 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 36% | 14% | 50% | 0.93 | 1.64 | 17 |
| Đội khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15% | 54% | 31% | 1 | 1.08 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 20% | 0% | 80% | 0.6 | 1.6 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1 | 3 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0.67 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | -10 | 18% | 27% | 55% | 0.64 | 1.55 | 9 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0% | 33% | 67% | 0.5 | 1.33 | 2 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 1.8 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.