|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 20 | -11 | 14% | 43% | 43% | 0.64 | 1.43 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 3 | 4 | -1 | 14% | 71% | 14% | 0.43 | 0.57 | 8 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 2.29 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 9 | 13 | 51 | 41 | 10 | 42% | 24% | 34% | 1.34 | 1.08 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 24 | 12 | 12 | 47% | 37% | 16% | 1.26 | 0.63 | 34 |
| Đội khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 27 | 29 | -2 | 37% | 11% | 53% | 1.42 | 1.53 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 16 | 13 | 35 | 42 | -7 | 24% | 42% | 34% | 0.92 | 1.11 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 24 | 17 | 7 | 42% | 32% | 26% | 1.26 | 0.89 | 30 |
| Đội khách | 19 | 1 | 10 | 8 | 11 | 25 | -14 | 5% | 53% | 42% | 0.58 | 1.32 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 22 | -2 | 28% | 28% | 44% | 1.11 | 1.22 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 9 | 3 | 44% | 11% | 44% | 1.33 | 1 | 13 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 13 | -5 | 11% | 44% | 44% | 0.89 | 1.44 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 11 | 27 | -16 | 17% | 28% | 56% | 0.61 | 1.5 | 14 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 33% | 22% | 44% | 1 | 1.22 | 11 |
| Đội khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 16 | -14 | 0% | 33% | 67% | 0.22 | 1.78 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 9 | 18 | 24 | 40 | -16 | 25% | 25% | 50% | 0.67 | 1.11 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 5 | 8 | 13 | 20 | -7 | 28% | 28% | 44% | 0.72 | 1.11 | 20 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 11 | 20 | -9 | 22% | 22% | 56% | 0.61 | 1.11 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 48 | 17 | 19 | 12 | 56 | 45 | 11 | 35% | 40% | 25% | 1.17 | 0.94 | 70 |
| Đội nhà | 24 | 10 | 5 | 9 | 28 | 22 | 6 | 42% | 21% | 38% | 1.17 | 0.92 | 35 |
| Đội khách | 24 | 7 | 14 | 3 | 28 | 23 | 5 | 29% | 58% | 13% | 1.17 | 0.96 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 6 | 14 | 31 | 30 | 1 | 38% | 19% | 44% | 0.97 | 0.94 | 42 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 14 | 2 | 31% | 25% | 44% | 1 | 0.88 | 19 |
| Đội khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 15 | 16 | -1 | 44% | 13% | 44% | 0.94 | 1 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.