|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 32 | 38 | -6 | 39% | 17% | 43% | 1.39 | 1.65 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 19 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.58 | 21 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 19 | -8 | 27% | 9% | 64% | 1 | 1.73 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 61 | 33 | 28 | 58% | 23% | 19% | 2.35 | 1.27 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 62% | 23% | 15% | 2.46 | 1.08 | 27 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 19 | 10 | 54% | 23% | 23% | 2.23 | 1.46 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 39 | 48 | -9 | 27% | 27% | 47% | 1.3 | 1.6 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 22 | -3 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.47 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 20% | 33% | 47% | 1.33 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 47 | 48 | -1 | 29% | 41% | 29% | 1.38 | 1.41 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 23 | 5 | 41% | 35% | 24% | 1.65 | 1.35 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 19 | 25 | -6 | 18% | 47% | 35% | 1.12 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 60 | 59 | 1 | 32% | 38% | 29% | 1.76 | 1.74 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 30 | 27 | 3 | 35% | 35% | 29% | 1.76 | 1.59 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 30 | 32 | -2 | 29% | 41% | 29% | 1.76 | 1.88 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 17 | 8 | 12 | 57 | 45 | 12 | 46% | 22% | 32% | 1.54 | 1.22 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 27 | 25 | 2 | 39% | 28% | 33% | 1.5 | 1.39 | 26 |
| Đội khách | 19 | 10 | 3 | 6 | 30 | 20 | 10 | 53% | 16% | 32% | 1.58 | 1.05 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 13 | 13 | 55 | 59 | -4 | 32% | 34% | 34% | 1.45 | 1.55 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 31 | 24 | 7 | 42% | 32% | 26% | 1.63 | 1.26 | 30 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 24 | 35 | -11 | 21% | 37% | 42% | 1.26 | 1.84 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.