|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 50% | 50% | 0 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 22 | 22 | 0 | 33% | 39% | 28% | 1.22 | 1.22 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 44% | 33% | 22% | 1.33 | 0.78 | 15 |
| Đội khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 15 | -5 | 22% | 44% | 33% | 1.11 | 1.67 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 6 | 2 | 26 | 8 | 18 | 56% | 33% | 11% | 1.44 | 0.44 | 36 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 1 | 14 | 70% | 20% | 10% | 1.5 | 0.1 | 23 |
| Đội khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 38% | 50% | 13% | 1.38 | 0.88 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 19 | 19 | 0 | 33% | 28% | 39% | 1.06 | 1.06 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 56% | 22% | 22% | 1.44 | 0.67 | 17 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 13 | -7 | 11% | 33% | 56% | 0.67 | 1.44 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 23 | -8 | 22% | 22% | 56% | 0.83 | 1.28 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 0.89 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 11% | 11% | 78% | 0.67 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 31 | 32 | -1 | 31% | 38% | 31% | 1.19 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 15 | -2 | 33% | 25% | 42% | 1.08 | 1.25 | 15 |
| Đội khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 18 | 17 | 1 | 29% | 50% | 21% | 1.29 | 1.21 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 9 | 3 | 38 | 18 | 20 | 56% | 33% | 11% | 1.41 | 0.67 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 2 | 1 | 25 | 7 | 18 | 79% | 14% | 7% | 1.79 | 0.5 | 35 |
| Đội khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 13 | 11 | 2 | 31% | 54% | 15% | 1 | 0.85 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.