|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ta Qali National Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giovanni Tedesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ta Qali National Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giovanni Tedesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 34 | 28 | 6 | 38% | 33% | 29% | 1.62 | 1.33 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 16 | 16 | 0 | 20% | 50% | 30% | 1.6 | 1.6 | 11 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 55% | 18% | 27% | 1.64 | 1.09 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 7 | 16 | 43 | 51 | -8 | 30% | 21% | 48% | 1.3 | 1.55 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 27 | -1 | 44% | 19% | 38% | 1.63 | 1.69 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 24 | -7 | 18% | 24% | 59% | 1 | 1.41 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 52 | 33 | 19 | 58% | 23% | 19% | 2 | 1.27 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 30 | 14 | 16 | 69% | 23% | 8% | 2.31 | 1.08 | 30 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 46% | 23% | 31% | 1.69 | 1.46 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 11 | 2 | 42 | 21 | 21 | 50% | 42% | 8% | 1.62 | 0.81 | 50 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 6 | 0 | 24 | 12 | 12 | 54% | 46% | 0% | 1.85 | 0.92 | 27 |
| Đội khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 9 | 9 | 46% | 38% | 15% | 1.38 | 0.69 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 35 | 19 | 16 | 45% | 25% | 30% | 1.75 | 0.95 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 30% | 30% | 40% | 1.5 | 1.1 | 12 |
| Đội khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 8 | 12 | 60% | 20% | 20% | 2 | 0.8 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 22 | 25 | 57% | 22% | 22% | 2.04 | 0.96 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 15 | 64% | 18% | 18% | 2.36 | 1 | 23 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 11 | 10 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 0.92 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 46 | 19 | 27 | 54% | 23% | 23% | 1.77 | 0.73 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 12 | 8 | 46% | 15% | 38% | 1.54 | 0.92 | 20 |
| Đội khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 26 | 7 | 19 | 62% | 31% | 8% | 2 | 0.54 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 38 | 33 | 5 | 35% | 23% | 42% | 1.46 | 1.27 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.15 | 1.38 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 23 | 15 | 8 | 38% | 15% | 46% | 1.77 | 1.15 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 32 | 41 | -9 | 32% | 29% | 39% | 1.03 | 1.32 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 7 | 7 | 17 | 24 | -7 | 22% | 39% | 39% | 0.94 | 1.33 | 19 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 17 | -2 | 46% | 15% | 38% | 1.15 | 1.31 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 38 | 43 | -5 | 38% | 22% | 41% | 1.19 | 1.34 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 11 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.2 | 0.73 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 32 | -12 | 24% | 24% | 53% | 1.18 | 1.88 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.