|
|||
| Thành phố: | Reggio Calabria | Sân nhà: | STADIO ORESTE GRANILLO |
| Sức chứa: | 27763 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Filippo Inzaghi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Tommaso Gulli 4, 89127, Reggio Calabria | ||
|
|||
| Thành phố: | Reggio Calabria | Sân nhà: | STADIO ORESTE GRANILLO |
| Sức chứa: | 27763 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Filippo Inzaghi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Tommaso Gulli 4, 89127, Reggio Calabria | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 9 | 18 | 51 | 56 | -5 | 36% | 21% | 43% | 1.21 | 1.33 | 54 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 29 | 2 | 43% | 19% | 38% | 1.48 | 1.38 | 31 |
| Đội khách | 21 | 6 | 5 | 10 | 20 | 27 | -7 | 29% | 24% | 48% | 0.95 | 1.29 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 16 | 11 | 46 | 40 | 6 | 36% | 38% | 26% | 1.1 | 0.95 | 61 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 11 | 2 | 21 | 11 | 10 | 38% | 52% | 10% | 1 | 0.52 | 35 |
| Đội khách | 21 | 7 | 5 | 9 | 25 | 29 | -4 | 33% | 24% | 43% | 1.19 | 1.38 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 13 | 15 | 63 | 59 | 4 | 33% | 31% | 36% | 1.5 | 1.4 | 55 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 7 | 5 | 35 | 30 | 5 | 43% | 33% | 24% | 1.67 | 1.43 | 34 |
| Đội khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 28 | 29 | -1 | 24% | 29% | 48% | 1.33 | 1.38 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 15 | 15 | 42 | 51 | -9 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.21 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 6 | 7 | 20 | 22 | -2 | 38% | 29% | 33% | 0.95 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 21 | 4 | 9 | 8 | 22 | 29 | -7 | 19% | 43% | 38% | 1.05 | 1.38 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 6 | 11 | 25 | 38 | 70 | -32 | 14% | 26% | 60% | 0.9 | 1.67 | 29 |
| Đội nhà | 21 | 4 | 6 | 11 | 23 | 33 | -10 | 19% | 29% | 52% | 1.1 | 1.57 | 18 |
| Đội khách | 21 | 2 | 5 | 14 | 15 | 37 | -22 | 10% | 24% | 67% | 0.71 | 1.76 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 42 | 45 | -3 | 32% | 37% | 32% | 1.11 | 1.18 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 22 | -2 | 42% | 21% | 37% | 1.05 | 1.16 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 10 | 5 | 22 | 23 | -1 | 21% | 53% | 26% | 1.16 | 1.21 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 36% | 20% | 44% | 0.88 | 1.32 | 32 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 42% | 17% | 42% | 1 | 1.25 | 17 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 18 | -8 | 31% | 23% | 46% | 0.77 | 1.38 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 17 | 4 | 18 | 49 | 46 | 3 | 44% | 10% | 46% | 1.26 | 1.18 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 2 | 7 | 28 | 22 | 6 | 53% | 11% | 37% | 1.47 | 1.16 | 32 |
| Đội khách | 20 | 7 | 2 | 11 | 21 | 24 | -3 | 35% | 10% | 55% | 1.05 | 1.2 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.