|
|||
| Thành phố: | Sao Paulo | Sân nhà: | Bruno José Daniel |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 18/09/1967 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Rua dos Ramalh?es, 10, Parque Ja?atuba - Santo André - SP | ||
|
|||
| Thành phố: | Sao Paulo | Sân nhà: | Bruno José Daniel |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 18/09/1967 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Rua dos Ramalh?es, 10, Parque Ja?atuba - Santo André - SP | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 9 | -1 | 20% | 50% | 30% | 0.8 | 0.9 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 20% | 60% | 20% | 0.6 | 0.6 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 50% | 8% | 42% | 1.92 | 1.67 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 57% | 0% | 43% | 2.14 | 1.71 | 12 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 1.6 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 23 | -7 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.92 | 14 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 50% | 17% | 33% | 1.33 | 1.33 | 10 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 17% | 17% | 67% | 1.33 | 2.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 3 | 11 | 15 | 32 | -17 | 7% | 20% | 73% | 1 | 2.13 | 6 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | -4 | 17% | 33% | 50% | 1.5 | 2.17 | 5 |
| Đội khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 19 | -13 | 0% | 11% | 89% | 0.67 | 2.11 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 53% | 20% | 27% | 1.67 | 0.87 | 27 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 2 | 10 | 71% | 14% | 14% | 1.71 | 0.29 | 16 |
| Đội khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 38% | 25% | 38% | 1.63 | 1.38 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 38 | 20 | 18 | 67% | 20% | 13% | 2.53 | 1.33 | 33 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 11 | 10 | 63% | 25% | 13% | 2.63 | 1.38 | 17 |
| Đội khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 71% | 14% | 14% | 2.43 | 1.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 9 | 5 | 11 | 22 | -11 | 7% | 60% | 33% | 0.73 | 1.47 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 11 | -5 | 14% | 57% | 29% | 0.86 | 1.57 | 7 |
| Đội khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 | 11 | -6 | 0% | 63% | 38% | 0.63 | 1.38 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 18 | -3 | 25% | 42% | 33% | 1.25 | 1.5 | 14 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0.83 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 50% | 33% | 17% | 1.67 | 1.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 11 | 18 | -7 | 8% | 42% | 50% | 0.92 | 1.5 | 8 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 17% | 50% | 33% | 1.17 | 1.33 | 6 |
| Đội khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 1.67 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 13 | 1 | 50% | 17% | 33% | 1.17 | 1.08 | 20 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 67% | 0% | 33% | 1.17 | 1 | 12 |
| Đội khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.17 | 1.17 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 13 | -4 | 25% | 33% | 42% | 0.75 | 1.08 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 17% | 50% | 33% | 0.67 | 0.83 | 6 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 33% | 17% | 50% | 0.83 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 9 | 14 | -5 | 31% | 23% | 46% | 0.69 | 1.08 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 14% | 43% | 43% | 0.43 | 0.86 | 6 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 | 17 | -9 | 8% | 42% | 50% | 0.67 | 1.42 | 8 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 17% | 67% | 17% | 0.5 | 0.5 | 7 |
| Đội khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 0% | 17% | 83% | 0.83 | 2.33 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.