|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 40% | 33% | 27% | 1.03 | 0.8 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 18 | 8 | 10 | 60% | 27% | 13% | 1.2 | 0.53 | 31 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.87 | 1.07 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 21 | -3 | 28% | 33% | 39% | 1 | 1.17 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 44% | 22% | 33% | 1.44 | 1.11 | 14 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 11% | 44% | 44% | 0.56 | 1.22 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 19 | 15 | 4 | 28% | 50% | 22% | 1.06 | 0.83 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 8 | 0 | 22% | 56% | 22% | 0.89 | 0.89 | 11 |
| Đội khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 7 | 4 | 33% | 44% | 22% | 1.22 | 0.78 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 24 | -3 | 28% | 39% | 33% | 1.17 | 1.33 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 44% | 44% | 11% | 1.11 | 0.78 | 16 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 17 | -6 | 11% | 33% | 56% | 1.22 | 1.89 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.3 | 1.1 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 1 | 10 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 32% | 18% | 50% | 0.86 | 1.41 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 45% | 27% | 27% | 1.27 | 1.18 | 18 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 5 | 18 | -13 | 18% | 9% | 73% | 0.45 | 1.64 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 13 | 21 | -8 | 25% | 29% | 46% | 0.54 | 0.88 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 7 | 8 | -1 | 42% | 8% | 50% | 0.58 | 0.67 | 16 |
| Đội khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 6 | 13 | -7 | 8% | 50% | 42% | 0.5 | 1.08 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 | 27% | 46% | 27% | 0.69 | 0.65 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 10 | 5 | 5 | 38% | 54% | 8% | 0.77 | 0.38 | 22 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 12 | -4 | 15% | 38% | 46% | 0.62 | 0.92 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.