|
|||
| Thành phố: | Sao Paulo | Sân nhà: | Oswaldo Teixeira Duarte |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 14/08/1920 |
| Huấn luyện viên: | Fabio Henrique Matias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Comendador Nestor Pereira, 33, Canindé - São Paulo | ||
|
|||
| Thành phố: | Sao Paulo | Sân nhà: | Oswaldo Teixeira Duarte |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 14/08/1920 |
| Huấn luyện viên: | Fabio Henrique Matias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Comendador Nestor Pereira, 33, Canindé - São Paulo | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 38% | 38% | 25% | 1.63 | 1.63 | 12 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 25% | 50% | 25% | 2 | 2 | 5 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 1.25 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 11% | 11% | 78% | 0.56 | 1.67 | 4 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 20% | 0% | 80% | 0.8 | 1.8 | 3 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 1.5 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 15 | 10 | 5 | 40% | 40% | 20% | 1 | 0.67 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 63% | 38% | 0% | 1 | 0.13 | 18 |
| Đội khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 14% | 43% | 43% | 1 | 1.29 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 19 | 12 | 7 | 60% | 20% | 20% | 1.27 | 0.8 | 30 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 57% | 29% | 14% | 1.29 | 1 | 14 |
| Đội khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 63% | 13% | 25% | 1.25 | 0.63 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 15 | 8 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 1 | 25 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.38 | 0.88 | 14 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 43% | 29% | 29% | 1.71 | 1.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 20 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.27 | 1.33 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 38% | 25% | 38% | 1.13 | 1.13 | 11 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.57 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 18 | -1 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.2 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.75 | 14 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 0% | 43% | 57% | 1 | 1.71 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 19 | 4 | 40% | 13% | 47% | 1.53 | 1.27 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 9 | 8 | 71% | 0% | 29% | 2.43 | 1.29 | 15 |
| Đội khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 13% | 25% | 63% | 0.75 | 1.25 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 | 22 | -9 | 13% | 47% | 40% | 0.87 | 1.47 | 13 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | -5 | 0% | 57% | 43% | 0.71 | 1.43 | 4 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 25% | 38% | 38% | 1 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 20 | -9 | 15% | 31% | 54% | 0.85 | 1.54 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 | 17% | 50% | 33% | 0.67 | 0.67 | 6 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 14% | 14% | 71% | 1 | 2.29 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 17 | -9 | 23% | 15% | 62% | 0.62 | 1.31 | 11 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 33% | 17% | 50% | 0.67 | 1.17 | 7 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 10 | -6 | 14% | 14% | 71% | 0.57 | 1.43 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 15 | 16 | -1 | 17% | 58% | 25% | 1.25 | 1.33 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | 2 | 33% | 50% | 17% | 1.83 | 1.5 | 9 |
| Đội khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0% | 67% | 33% | 0.67 | 1.17 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.