|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 08/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Felipe Surian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Conselheiro Galvão, 130 - Madureira - RJ | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 08/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Felipe Surian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Conselheiro Galvão, 130 - Madureira - RJ | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.8 | 2 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0% | 33% | 67% | 1 | 1.67 | 1 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 50% | 50% | 0% | 3 | 2.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0.5 | 6 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 2.33 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 24 | -5 | 27% | 20% | 53% | 1.27 | 1.6 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 38% | 13% | 50% | 1.5 | 1.88 | 10 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 14% | 29% | 57% | 1 | 1.29 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 12 | 14 | 60% | 20% | 20% | 1.73 | 0.8 | 30 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 57% | 29% | 14% | 1.71 | 0.57 | 14 |
| Đội khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 63% | 13% | 25% | 1.75 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 12 | 0 | 38% | 38% | 25% | 1.5 | 1.5 | 12 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 4 | 75% | 25% | 0% | 2.5 | 1.5 | 10 |
| Đội khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 50% | 17% | 33% | 0.83 | 0.83 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 67% | 33% | 0% | 1 | 0 | 7 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1.67 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 16 | -3 | 27% | 55% | 18% | 1.18 | 1.45 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 50% | 33% | 17% | 1.17 | 1.17 | 11 |
| Đội khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 6 | 9 | -3 | 0% | 80% | 20% | 1.2 | 1.8 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 33% | 22% | 44% | 0.89 | 1.22 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 40% | 40% | 20% | 1 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 5 | 18 | -13 | 18% | 27% | 55% | 0.45 | 1.64 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 8 | -6 | 20% | 40% | 40% | 0.4 | 1.6 | 5 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 17% | 17% | 67% | 0.5 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 13 | -4 | 27% | 9% | 64% | 0.82 | 1.18 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.4 | 10 |
| Đội khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 11 | -9 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 1.83 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 15 | 1 | 33% | 27% | 40% | 1.07 | 1 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 4 | 1 | 29% | 43% | 29% | 0.71 | 0.57 | 9 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 11 | 0 | 38% | 13% | 50% | 1.38 | 1.38 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.