|
|||
| Thành phố: | Melipilla | Sân nhà: | Roberto Bravo santibarnes Municipal Stad |
| Sức chứa: | 5200 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ORTUZAR 492 OF. 205 – MELIPILLA | ||
|
|||
| Thành phố: | Melipilla | Sân nhà: | Roberto Bravo santibarnes Municipal Stad |
| Sức chứa: | 5200 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ORTUZAR 492 OF. 205 – MELIPILLA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 | 28 | 2 | 42% | 32% | 26% | 1.58 | 1.47 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 15 | 3 | 50% | 30% | 20% | 1.8 | 1.5 | 18 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.44 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.13 | 1.4 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 0.71 | 12 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 25% | 25% | 50% | 1 | 2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 26 | 7 | 38% | 35% | 27% | 1.27 | 1 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 18 | 9 | 9 | 38% | 54% | 8% | 1.38 | 0.69 | 22 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 38% | 15% | 46% | 1.15 | 1.31 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 30 | 23 | 7 | 39% | 32% | 29% | 1.07 | 0.82 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 9 | 6 | 43% | 29% | 29% | 1.07 | 0.64 | 22 |
| Đội khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 36% | 36% | 29% | 1.07 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | -12 | 10% | 30% | 60% | 1 | 2.2 | 6 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.2 | 5 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 16 | -11 | 0% | 20% | 80% | 1 | 3.2 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.