|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Marian Wilhelm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Marian Wilhelm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 71 | -6 | 37% | 24% | 39% | 1.71 | 1.87 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 31 | 30 | 1 | 42% | 21% | 37% | 1.63 | 1.58 | 28 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 34 | 41 | -7 | 32% | 26% | 42% | 1.79 | 2.16 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 12 | 13 | 52 | 59 | -7 | 34% | 32% | 34% | 1.37 | 1.55 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 26 | 33 | -7 | 32% | 21% | 47% | 1.37 | 1.74 | 22 |
| Đội khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 26 | 26 | 0 | 37% | 42% | 21% | 1.37 | 1.37 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 31 | 42 | -11 | 32% | 25% | 43% | 1.11 | 1.5 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 36% | 36% | 29% | 1.57 | 1.29 | 20 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 29% | 14% | 57% | 0.64 | 1.71 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 58 | 53 | 5 | 37% | 34% | 29% | 1.53 | 1.39 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 27 | -1 | 42% | 26% | 32% | 1.37 | 1.42 | 29 |
| Đội khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 32% | 42% | 26% | 1.68 | 1.37 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 59 | 65 | -6 | 34% | 26% | 39% | 1.55 | 1.71 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 33 | 33 | 0 | 47% | 26% | 26% | 1.74 | 1.74 | 32 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 26 | 32 | -6 | 21% | 26% | 53% | 1.37 | 1.68 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 | 48 | 11 | 47% | 13% | 39% | 1.55 | 1.26 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 1 | 6 | 35 | 21 | 14 | 63% | 5% | 32% | 1.84 | 1.11 | 37 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 27 | -3 | 32% | 21% | 47% | 1.26 | 1.42 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 6 | 17 | 51 | 53 | -2 | 39% | 16% | 45% | 1.34 | 1.39 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 25 | 27 | -2 | 42% | 16% | 42% | 1.32 | 1.42 | 27 |
| Đội khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 26 | 26 | 0 | 37% | 16% | 47% | 1.37 | 1.37 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.