|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Tenedor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Tenedor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 27 | -4 | 29% | 24% | 48% | 1.1 | 1.29 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 12 | 0 | 27% | 18% | 55% | 1.09 | 1.09 | 11 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 12 | 13 | 43% | 36% | 21% | 1.79 | 0.86 | 23 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 43% | 43% | 14% | 1.57 | 1.14 | 12 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 4 | 10 | 43% | 29% | 29% | 2 | 0.57 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 17 | 16 | 47% | 32% | 21% | 1.74 | 0.89 | 33 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 9 | 7 | 44% | 44% | 11% | 1.78 | 1 | 16 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 8 | 9 | 50% | 20% | 30% | 1.7 | 0.8 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 7 | 3 | 62 | 19 | 43 | 63% | 26% | 11% | 2.3 | 0.7 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 37 | 12 | 25 | 60% | 27% | 13% | 2.47 | 0.8 | 31 |
| Đội khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 7 | 18 | 67% | 25% | 8% | 2.08 | 0.58 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 19 | 3 | 5 | 71 | 21 | 50 | 70% | 11% | 19% | 2.63 | 0.78 | 60 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 37 | 10 | 27 | 77% | 8% | 15% | 2.85 | 0.77 | 31 |
| Đội khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 34 | 11 | 23 | 64% | 14% | 21% | 2.43 | 0.79 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 7 | 3 | 64 | 21 | 43 | 60% | 28% | 12% | 2.56 | 0.84 | 52 |
| Đội nhà | 12 | 10 | 2 | 0 | 31 | 8 | 23 | 83% | 17% | 0% | 2.58 | 0.67 | 32 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 33 | 13 | 20 | 38% | 38% | 23% | 2.54 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 31 | 26 | 5 | 42% | 17% | 42% | 1.29 | 1.08 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 11 | 10 | 54% | 15% | 31% | 1.62 | 0.85 | 23 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | -5 | 27% | 18% | 55% | 0.91 | 1.36 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.