|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 2 | 11 | 6 | 36 | -30 | 7% | 14% | 79% | 0.43 | 2.57 | 5 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 19 | -16 | 0% | 29% | 71% | 0.43 | 2.71 | 2 |
| Đội khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 17 | -14 | 14% | 0% | 86% | 0.43 | 2.43 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 0 | 2 | 19 | 10 | 113 | -103 | 0% | 10% | 90% | 0.48 | 5.38 | 2 |
| Đội nhà | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 44 | -39 | 0% | 20% | 80% | 0.5 | 4.4 | 2 |
| Đội khách | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 69 | -64 | 0% | 0% | 100% | 0.45 | 6.27 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 1 | 12 | 7 | 48 | -41 | 7% | 7% | 86% | 0.5 | 3.43 | 4 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 17 | -12 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 2.43 | 4 |
| Đội khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 31 | -29 | 0% | 0% | 100% | 0.29 | 4.43 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 21% | 32% | 46% | 0.89 | 1.64 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 18 | -5 | 21% | 43% | 36% | 0.93 | 1.29 | 15 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 28 | -16 | 21% | 21% | 57% | 0.86 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 5 | 9 | 45 | 34 | 11 | 48% | 19% | 33% | 1.67 | 1.26 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 21 | 5 | 47% | 13% | 40% | 1.73 | 1.4 | 23 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 50% | 25% | 25% | 1.58 | 1.08 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 37 | -6 | 36% | 24% | 40% | 1.24 | 1.48 | 33 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 42% | 42% | 17% | 1.33 | 1.08 | 20 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 24 | -9 | 31% | 8% | 62% | 1.15 | 1.85 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 3 | 14 | 19 | 41 | -22 | 29% | 13% | 58% | 0.79 | 1.71 | 24 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 23 | -13 | 25% | 8% | 67% | 0.83 | 1.92 | 10 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 33% | 17% | 50% | 0.75 | 1.5 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.