|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 42 | 36 | 6 | 40% | 37% | 23% | 1.4 | 1.2 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1.67 | 1.13 | 26 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 17 | 19 | -2 | 33% | 40% | 27% | 1.13 | 1.27 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 29 | 33 | -4 | 43% | 20% | 37% | 0.97 | 1.1 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 15 | 20 | -5 | 47% | 20% | 33% | 1 | 1.33 | 24 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 40% | 20% | 40% | 0.93 | 0.87 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 27 | 29 | -2 | 30% | 37% | 33% | 0.9 | 0.97 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 16 | 7 | 9 | 47% | 47% | 7% | 1.07 | 0.47 | 28 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 22 | -11 | 13% | 27% | 60% | 0.73 | 1.47 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 29 | 26 | 3 | 30% | 43% | 27% | 0.97 | 0.87 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 12 | 1 | 27% | 47% | 27% | 0.87 | 0.8 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 14 | 2 | 33% | 40% | 27% | 1.07 | 0.93 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 28 | 32 | -4 | 30% | 33% | 37% | 0.93 | 1.07 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 15 | -1 | 33% | 20% | 47% | 0.93 | 1 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 14 | 17 | -3 | 27% | 47% | 27% | 0.93 | 1.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 21 | 17 | 4 | 35% | 45% | 20% | 1.05 | 0.85 | 30 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 12 | 5 | 7 | 56% | 44% | 0% | 1.33 | 0.56 | 19 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 12 | -3 | 18% | 45% | 36% | 0.82 | 1.09 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40% | 40% | 20% | 1.23 | 0.83 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 9 | 1 | 22 | 12 | 10 | 38% | 56% | 6% | 1.38 | 0.75 | 27 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 13 | 2 | 43% | 21% | 36% | 1.07 | 0.93 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.