|
|||
| Thành phố: | Paju | Sân nhà: | Paju Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 16/02/2012 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 160, Jungang-Ro, Paju-Si, Gyeonggi-Do, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Paju | Sân nhà: | Paju Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 16/02/2012 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 160, Jungang-Ro, Paju-Si, Gyeonggi-Do, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.25 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1 | 9 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 25% | 50% | 25% | 1.5 | 1.5 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 61 | 34 | 27 | 60% | 20% | 20% | 2.44 | 1.36 | 50 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 75% | 17% | 8% | 2.92 | 0.92 | 29 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 23 | 3 | 46% | 23% | 31% | 2 | 1.77 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 4 | 7 | 61 | 37 | 24 | 56% | 16% | 28% | 2.44 | 1.48 | 46 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 17 | 14 | 67% | 0% | 33% | 2.58 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 30 | 20 | 10 | 46% | 31% | 23% | 2.31 | 1.54 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 45 | 23 | 22 | 52% | 32% | 16% | 1.8 | 0.92 | 47 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 | 9 | 16 | 58% | 33% | 8% | 2.08 | 0.75 | 25 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 14 | 6 | 46% | 31% | 23% | 1.54 | 1.08 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 60% | 16% | 24% | 2.24 | 0.88 | 49 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 31 | 9 | 22 | 54% | 31% | 15% | 2.38 | 0.69 | 25 |
| Đội khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 25 | 13 | 12 | 67% | 0% | 33% | 2.08 | 1.08 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 43 | 25 | 18 | 47% | 21% | 32% | 2.26 | 1.32 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 11 | 12 | 40% | 30% | 30% | 2.3 | 1.1 | 15 |
| Đội khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 6 | 56% | 11% | 33% | 2.22 | 1.56 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 31 | -9 | 27% | 27% | 45% | 1 | 1.41 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 36% | 18% | 45% | 1.27 | 1.64 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 13 | -5 | 18% | 36% | 45% | 0.73 | 1.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 29 | 24 | 5 | 50% | 9% | 41% | 1.32 | 1.09 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.18 | 0.82 | 17 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 15 | 1 | 55% | 0% | 45% | 1.45 | 1.36 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29% | 39% | 32% | 1.14 | 1.29 | 35 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 15 | -3 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1.07 | 16 |
| Đội khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 20 | 21 | -1 | 29% | 50% | 21% | 1.43 | 1.5 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 5 | 12 | 32 | 27 | 5 | 39% | 18% | 43% | 1.14 | 0.96 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 0 | 6 | 23 | 12 | 11 | 57% | 0% | 43% | 1.64 | 0.86 | 24 |
| Đội khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 15 | -6 | 21% | 36% | 43% | 0.64 | 1.07 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 30 | 30 | 0 | 37% | 30% | 33% | 1 | 1 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 | 33% | 33% | 33% | 0.93 | 0.93 | 20 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 16 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.07 | 1.07 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 27 | 32 | -5 | 36% | 21% | 43% | 0.96 | 1.14 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 29% | 21% | 50% | 0.86 | 1.14 | 15 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 16 | -1 | 43% | 21% | 36% | 1.07 | 1.14 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.