|
|||
| Thành phố: | Seoul | Sân nhà: | Jungnang Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Yangwon Station, 254-2, Mangu-Dong, Jungnang-Gu, Seoul, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Seoul | Sân nhà: | Jungnang Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Yangwon Station, 254-2, Mangu-Dong, Jungnang-Gu, Seoul, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 16 | -4 | 33% | 0% | 67% | 1.33 | 1.78 | 9 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 33% | 0% | 67% | 1.5 | 1.83 | 6 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 33% | 0% | 67% | 1 | 1.67 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 1 | 14 | 25 | 41 | -16 | 29% | 5% | 67% | 1.19 | 1.95 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 0 | 8 | 13 | 23 | -10 | 27% | 0% | 73% | 1.18 | 2.09 | 9 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 18 | -6 | 30% | 10% | 60% | 1.2 | 1.8 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 5 | 17 | 23 | 57 | -34 | 8% | 21% | 71% | 0.96 | 2.38 | 11 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 11% | 22% | 67% | 0.78 | 1.78 | 5 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 16 | 41 | -25 | 7% | 20% | 73% | 1.07 | 2.73 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 60 | -26 | 20% | 27% | 53% | 1.13 | 2 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 21 | 32 | -11 | 20% | 40% | 40% | 1.4 | 2.13 | 15 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 28 | -15 | 20% | 13% | 67% | 0.87 | 1.87 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 7 | 17 | 36 | 59 | -23 | 23% | 23% | 55% | 1.16 | 1.9 | 28 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 2 | 10 | 22 | 33 | -11 | 25% | 13% | 63% | 1.38 | 2.06 | 14 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 26 | -12 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 34 | 38 | -4 | 33% | 25% | 42% | 1.42 | 1.58 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 50% | 25% | 25% | 1.58 | 1.17 | 21 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 24 | -9 | 17% | 25% | 58% | 1.25 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 5 | 20 | 49 | 73 | -24 | 17% | 17% | 67% | 1.63 | 2.43 | 20 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21% | 21% | 57% | 1.57 | 2 | 12 |
| Đội khách | 16 | 2 | 2 | 12 | 27 | 45 | -18 | 13% | 13% | 75% | 1.69 | 2.81 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.