|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrey Shipilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrey Shipilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 | 52 | -21 | 30% | 13% | 57% | 1.03 | 1.73 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.33 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 12 | 32 | -20 | 20% | 7% | 73% | 0.8 | 2.13 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 55 | -22 | 27% | 17% | 57% | 1.1 | 1.83 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.4 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 34 | -19 | 13% | 13% | 73% | 1 | 2.27 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 47 | -5 | 37% | 27% | 37% | 1.4 | 1.57 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 21 | 8 | 60% | 13% | 27% | 1.93 | 1.4 | 29 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 26 | -13 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.73 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 20 | 1 | 32% | 32% | 36% | 0.95 | 0.91 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 45% | 27% | 27% | 1.18 | 0.82 | 18 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | -3 | 18% | 36% | 45% | 0.73 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 31 | 45 | -14 | 23% | 31% | 46% | 1.19 | 1.73 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 20 | -3 | 23% | 31% | 46% | 1.31 | 1.54 | 13 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 25 | -11 | 23% | 31% | 46% | 1.08 | 1.92 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 3 | 10 | 35 | 28 | 7 | 50% | 12% | 38% | 1.35 | 1.08 | 42 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 58% | 17% | 25% | 1.67 | 1 | 23 |
| Đội khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 43% | 7% | 50% | 1.07 | 1.14 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 37 | 36 | 1 | 35% | 35% | 31% | 1.42 | 1.38 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 19 | 18 | 1 | 23% | 46% | 31% | 1.46 | 1.38 | 15 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 18 | 0 | 46% | 23% | 31% | 1.38 | 1.38 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10% | 40% | 50% | 0.8 | 1.5 | 7 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1 | 5 |
| Đội khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 0% | 40% | 60% | 0.8 | 2 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 25 | 40 | -15 | 29% | 26% | 45% | 0.81 | 1.29 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 38% | 31% | 31% | 1.13 | 1.19 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7 | 21 | -14 | 20% | 20% | 60% | 0.47 | 1.4 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.